figue

Học thuật
Thân thiện
figue

Une figue mûre repose sur une assiette en céramique blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quả sung; quả vả: Chỉ loại quả nhỏ, thịt mềm, nhiều hạt nhỏ, thường ăn được khi tươi hoặc phơi khô. Đâynghĩa cơ bản phổ biến nhất của từ "figue".
    • (Trong thành ngữ) Dùng trong các cụm từ cố định để diễn đạt ý nghĩa ẩn dụ hoặc thái độ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai acheté des figues fraîches au marché. (Tôi đã mua sung tươichợ.)
    • La figue est un fruit très sucré. (Quả sungmột loại trái cây rất ngọt.)
    • Elle prépare une tarte aux figues. ( ấy đang chuẩn bị một chiếc bánh tart với sung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire la figue à [quelqu'un]": (cách nói thân mật) cóc cần, coi khinh, thể hiện sự khinh thường hoặc không quan tâm đến ai đó.

    • Il m'a fait la figue et est parti sans répondre. (Hắn ta cóc cần tôi bỏ đi không trả lời.)
  • "mi-figue, mi-raisin": (tính từ không đổi) nửa nạc nửa mỡ, nửa đùa nửa thật; diễn tả thái độ hoặc tình huống vừa tích cực vừa tiêu cực, không rõ ràng, nửa nồng nhiệt nửa lạnh lùng.

    • Il a reçu un accueil mi-figue, mi-raisin. (Anh ấy nhận được một sự đón tiếp nửa nồng nhiệt nửa lạnh lùng.)
Biến thể từ liên quan
  • Figuier (danh từ giống đực): Cây sung, cây vả.

    • Un vieux figuier pousse dans le jardin. (Một cây sung già đang mọc trong vườn.)
  • Figue de Barbarie (danh từ giống cái): Quả xương rồng (còn gọi là quả gai).

    • Le jus de figue de Barbarie est délicieux. (Nước ép quả xương rồng rất ngon.)
  • Figue caque (danh từ giống cái): Quả hồng (một loại quả khác).

    • Les figues caques sont souvent séchées. (Quả hồng thường được phơi khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Fruit du figuier: Quả của cây sung (cách giải thích nghĩa hơn).
  • Trong ngữ cảnh ẩn dụ của "faire la figue": se moquer de (chế nhạo), mépriser (khinh thường).
Thành ngữ liên quan
  • "S'occuper de ses figues": (cách nói thân mật, ít dùng) Lo việc của mình, không xen vào chuyện người khác.
  • "Être plein comme une figue": (cách nói thân mật) No căng bụng.
figue

Une figue mûre repose sur une assiette en céramique blanche.

danh từ giống cái
  1. quả sung; quả vả
    • faire la figue à
      (thân mật) cóc cần, coi khinh
    • figue caque
      quả hồng
    • figue de Barbarie
      quả xương rồng vợt
    • mi-figue, mi-raisin
      nửa vừa ý nửa bất đồng; nửa nồng nhiệt nửa lạnh lùng
    • Un accueil mi-figue, mi-raisin
      cuộc đón tiếp nửa nồng nhiệt nửa lạnh lùng