figue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quả sung; quả vả: Chỉ loại quả nhỏ, thịt mềm, có nhiều hạt nhỏ, thường ăn được khi tươi hoặc phơi khô. Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của từ "figue".
- (Trong thành ngữ) Dùng trong các cụm từ cố định để diễn đạt ý nghĩa ẩn dụ hoặc thái độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai acheté des figues fraîches au marché. (Tôi đã mua sung tươi ở chợ.)
- La figue est un fruit très sucré. (Quả sung là một loại trái cây rất ngọt.)
- Elle prépare une tarte aux figues. (Cô ấy đang chuẩn bị một chiếc bánh tart với sung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire la figue à [quelqu'un]": (cách nói thân mật) cóc cần, coi khinh, thể hiện sự khinh thường hoặc không quan tâm đến ai đó.
- Il m'a fait la figue et est parti sans répondre. (Hắn ta cóc cần tôi và bỏ đi mà không trả lời.)
"mi-figue, mi-raisin": (tính từ không đổi) nửa nạc nửa mỡ, nửa đùa nửa thật; diễn tả thái độ hoặc tình huống vừa tích cực vừa tiêu cực, không rõ ràng, nửa nồng nhiệt nửa lạnh lùng.
- Il a reçu un accueil mi-figue, mi-raisin. (Anh ấy nhận được một sự đón tiếp nửa nồng nhiệt nửa lạnh lùng.)
Biến thể và từ liên quan
Figuier (danh từ giống đực): Cây sung, cây vả.
- Un vieux figuier pousse dans le jardin. (Một cây sung già đang mọc trong vườn.)
Figue de Barbarie (danh từ giống cái): Quả xương rồng (còn gọi là quả lê gai).
- Le jus de figue de Barbarie est délicieux. (Nước ép quả xương rồng rất ngon.)
Figue caque (danh từ giống cái): Quả hồng (một loại quả khác).
- Les figues caques sont souvent séchées. (Quả hồng thường được phơi khô.)
Từ đồng nghĩa
- Fruit du figuier: Quả của cây sung (cách giải thích rõ nghĩa hơn).
- Trong ngữ cảnh ẩn dụ của "faire la figue": se moquer de (chế nhạo), mépriser (khinh thường).
Thành ngữ liên quan
- "S'occuper de ses figues": (cách nói thân mật, ít dùng) Lo việc của mình, không xen vào chuyện người khác.
- "Être plein comme une figue": (cách nói thân mật) No căng bụng.
danh từ giống cái
- quả sung; quả vả
- faire la figue à(thân mật) cóc cần, coi khinh
- figue caquequả hồng
- figue de Barbariequả xương rồng vợt
- mi-figue, mi-raisinnửa vừa ý nửa bất đồng; nửa nồng nhiệt nửa lạnh lùng
- Un accueil mi-figue, mi-raisincuộc đón tiếp nửa nồng nhiệt nửa lạnh lùng