field-sports
/'fi:ldspɔ:ts/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Các môn thể thao ngoài trời: Chỉ một nhóm các hoạt động thể thao hoặc giải trí được thực hiện chủ yếu ở ngoài trời, trong môi trường tự nhiên như đồng ruộng, rừng núi, hoặc sông hồ. Các môn này thường liên quan đến săn bắn, câu cá, và đôi khi là bắn cung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His favorite pastimes are traditional field-sports like hunting and fishing. (Sở thích tiêu khiển của anh ấy là những môn thể thao ngoài trời truyền thống như săn bắn và câu cá.)
- The estate is well-known for offering various field-sports to its guests. (Khu điền trang nổi tiếng với việc cung cấp nhiều môn thể thao ngoài trời cho khách của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh văn hóa Anh: "field-sports" thường gắn liền với các hoạt động truyền thống ở nông thôn và có thể là một phần của đời sống xã hội ở các vùng quê.
- Participating in local field-sports is a key part of country life. (Tham gia vào các môn thể thao ngoài trời địa phương là một phần quan trọng của cuộc sống nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Field events (danh từ số nhiều): Trong ngữ cảnh thể thao điền kinh của Mỹ, đây là các nội dung thi đấu không chạy, như nhảy cao, ném lao, đẩy tạ. Đây là một nghĩa khác biệt.
- She excels in field events such as the long jump. (Cô ấy xuất sắc trong các nội dung điền kinh ngoài sân như nhảy xa.)
Từ đồng nghĩa
- Outdoor sports: Các môn thể thao ngoài trời (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả leo núi, đạp xe).
- Country sports: Các môn thể thao đồng quê (nhấn mạnh bối cảnh nông thôn, thường đồng nghĩa với "field-sports" ở Anh).
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được dùng ở dạng số nhiều ("field-sports").
- Nghĩa phổ biến nhất liên quan đến săn bắn và câu cá. Ở Mỹ, từ "field events" thường dùng trong điền kinh và không liên quan đến săn bắn. Cần phân biệt rõ ngữ cảnh.
danh từ số nhiều
- những môn thể thao ngoài trời (như săn bắn, câu cá)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) field events