field-officer
/'fi:ld,ɔfisə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sĩ quan cấp tá: Trong quân đội, "field-officer" là một sĩ quan có cấp bậc từ Thiếu tá trở lên, thường chỉ huy một đơn vị cấp tiểu đoàn hoặc tương đương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The promotion ceremony was for several new field-officers. (Lễ thăng cấp dành cho một số sĩ quan cấp tá mới.)
- As a field-officer, his responsibilities increased significantly. (Với tư cách là một sĩ quan cấp tá, trách nhiệm của ông ấy tăng lên đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "senior field-officer": sĩ quan cấp tá cao cấp (thường là cấp Đại tá).
- The decision was made by a senior field-officer. (Quyết định được đưa ra bởi một sĩ quan cấp tá cao cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Officer (n): sĩ quan, viên chức.
- Field grade officer (n): (cụm từ đồng nghĩa) sĩ quan cấp tá.
Từ đồng nghĩa
- Field grade officer: sĩ quan cấp tá.
- Senior officer: sĩ quan cấp cao.
danh từ
- (quân sự) sĩ quan cấp tá