field-mouse
/'fi:ldmaus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuột đồng: Một loài động vật gặm nhấm nhỏ, thường sống ở các cánh đồng, đồng cỏ hoặc khu vực nông thôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The field-mouse built its nest in the tall grass. (Chuột đồng đã xây tổ của nó trong đám cỏ cao.)
- We saw a field-mouse scurrying across the path. (Chúng tôi thấy một con chuột đồng chạy vụt qua lối đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học hoặc khi mô tả môi trường sống tự nhiên.
Biến thể và từ gần giống
- Field mouse (cách viết khác): Cách viết có dấu gạch ngang hoặc không có dấu gạch ngang đều được chấp nhận để chỉ cùng một loài vật.
- Vole (n): Một loài gặm nhấm nhỏ khác, thường bị nhầm lẫn với chuột đồng, nhưng có hình dáng mập mạp hơn và đuôi ngắn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Meadow mouse: Chuột đồng cỏ.
- Wood mouse: Chuột rừng (một loài tương tự nhưng thường sống trong môi trường khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "field-mouse" một cách cụ thể.
danh từ
- (động vật học) chuột đồng