field-mouse

/'fi:ldmaus/
Học thuật
Thân thiện
field-mouse

A field-mouse gathers seeds in a grassy meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột đồng: Một loài động vật gặm nhấm nhỏ, thường sốngcác cánh đồng, đồng cỏ hoặc khu vực nông thôn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field-mouse built its nest in the tall grass. (Chuột đồng đã xây tổ của trong đám cỏ cao.)
    • We saw a field-mouse scurrying across the path. (Chúng tôi thấy một con chuột đồng chạy vụt qua lối đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học hoặc khi mô tả môi trường sống tự nhiên.
Biến thể từ gần giống
  • Field mouse (cách viết khác): Cách viết dấu gạch ngang hoặc không dấu gạch ngang đều được chấp nhận để chỉ cùng một loài vật.
  • Vole (n): Một loài gặm nhấm nhỏ khác, thường bị nhầm lẫn với chuột đồng, nhưng hình dáng mập mạp hơn đuôi ngắn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Meadow mouse: Chuột đồng cỏ.
  • Wood mouse: Chuột rừng (một loài tương tự nhưng thường sống trong môi trường khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "field-mouse" một cách cụ thể.
field-mouse

A field-mouse gathers seeds in a grassy meadow.

danh từ
  1. (động vật học) chuột đồng