fief
/fi:f/ Cách viết khác : (feoff) /fef/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Đất phong: Một lãnh địa được một lãnh chúa cấp cho một chư hầu để đổi lấy sự phục vụ và lòng trung thành, đặc biệt trong chế độ phong kiến.
- (Nghĩa bóng) Vùng (ảnh hưởng) độc chiếm: Một lĩnh vực, khu vực hoặc phạm vi hoạt động mà một cá nhân hoặc nhóm kiểm soát hoặc có ảnh hưởng tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chevalier a reçu un fief du roi en récompense de sa loyauté. (Người hiệp sĩ đã nhận một thái ấp từ nhà vua để đền đáp lòng trung thành của mình.)
- Ce quartier est le fief électoral de ce parti politique depuis des décennies. (Khu vực này là vùng bầu cử độc chiếm của đảng chính trị này trong nhiều thập kỷ.)
- Dans l'entreprise, le département de la recherche est son fief personnel. (Trong công ty, bộ phận nghiên cứu là vùng ảnh hưởng độc chiếm của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fief électoral": Vùng bầu cử độc chiếm, nơi một ứng cử viên hoặc đảng phái luôn giành chiến thắng.
- Il a transformé cette circonscription en un fief électoral inexpugnable. (Ông ta đã biến khu vực bầu cử này thành một vùng bầu cử độc chiếm không thể xâm phạm.)
"Tenir un fief": Nắm giữ, quản lý một thái ấp (theo nghĩa đen) hoặc một khu vực ảnh hưởng (theo nghĩa bóng).
- Il tient ce fief médiatique d'une main de fer. (Ông ta nắm giữ vùng ảnh hưởng truyền thông này bằng bàn tay sắt.)
Biến thể và từ gần giống
Féodal (adj): (Thuộc về) phong kiến.
- Le système féodal. (Chế độ phong kiến.)
Seigneurie (n.f): Lãnh địa, quyền lãnh chúa.
- La seigneurie de ce territoire. (Quyền lãnh chúa của vùng lãnh thổ này.)
Domaine (n.m): Đất đai, lãnh địa, lĩnh vực (nghĩa rộng hơn và hiện đại hơn).
- Un domaine viticole. (Một vùng đất trồng nho.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa lịch sử: Territoire concédé (lãnh thổ được nhượng lại), seigneurie (lãnh địa).
- Nghĩa bóng: Chasse gardée (khu vực bảo tồn riêng, dùng để chỉ lĩnh vực độc chiếm), pré carré (bãi cỏ riêng, nghĩa bóng: lĩnh vực ảnh hưởng riêng).
Thành ngữ liên quan
- Être le seigneur et maître de son fief: Là chúa tể của thái ấp của mình (nghĩa bóng: hoàn toàn làm chủ trong lĩnh vực của mình).
- Dans son laboratoire, le professeur est le seigneur et maître de son fief. (Trong phòng thí nghiệm của mình, vị giáo sư là chúa tể của vùng đất riêng.)
danh từ giống đực
- (sử học) đất phong
- (nghĩa bóng) vùng (ảnh hưởng) độc chiếm
- Fief électoralvùng bầu cử độc chiếm (tại đó người ta luôn luôn được bầu lại)