fiction
/'fikʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều hư cấu, điều tưởng tượng: "Fiction" chỉ những điều được tạo ra từ trí tưởng tượng, không có thật hoặc không dựa trên sự kiện thực tế.
- Tiểu thuyết (thể loại văn học): "Fiction" là một thể loại văn học bao gồm các tác phẩm kể chuyện được sáng tạo từ trí tưởng tượng của tác giả, như tiểu thuyết và truyện ngắn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa điều hư cấu):
- His story about meeting an alien is pure fiction. (Câu chuyện của anh ta về việc gặp người ngoài hành tinh là hoàn toàn hư cấu.)
- The line between fact and fiction is sometimes blurred. (Ranh giới giữa sự thật và hư cấu đôi khi bị làm mờ.)
Danh từ (nghĩa thể loại văn học):
- She enjoys reading science fiction. (Cô ấy thích đọc khoa học viễn tưởng.)
- He is a famous writer of historical fiction. (Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng viết tiểu thuyết lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Legal fiction": Giả định pháp lý (một sự thật được giả định trong luật pháp để phục vụ một mục đích cụ thể, mặc dù có thể không đúng với thực tế).
- The corporation as a "person" is a legal fiction. (Việc coi một công ty như một "con người" là một giả định pháp lý.)
Biến thể và từ liên quan
Fictional (tính từ): có tính chất hư cấu, thuộc về tiểu thuyết.
- The story is set in a fictional world. (Câu chuyện diễn ra trong một thế giới hư cấu.)
Non-fiction (danh từ): thể loại văn học phi hư cấu, dựa trên sự thật và thông tin thực tế (ví dụ: tiểu sử, sách khoa học).
- The library has a large section for non-fiction. (Thư viện có một khu lớn dành cho sách phi hư cấu.)
Từ đồng nghĩa
- Fabrication: sự bịa đặt, chuyện bịa.
- Novel: tiểu thuyết (chỉ một tác phẩm cụ thể thuộc thể loại fiction).
- Fantasy: sự tưởng tượng, chuyện viễn tưởng.
Thành ngữ liên quan
- A work of fiction: một tác phẩm hư cấu (thường chỉ tiểu thuyết hoặc truyện ngắn).
- The book is clearly a work of fiction. (Cuốn sách rõ ràng là một tác phẩm hư cấu.)
danh từ
- điều hư cấu, điều tưởng tượng
- tiểu thuyết
- work of fictiontiểu thuyết