fervidness
Định nghĩa
Danh từ:
- Lòng nhiệt huyết, sự cuồng nhiệt: "fervidness" chỉ trạng thái có những cảm xúc mãnh liệt và nồng cháy, thường liên quan đến tình yêu, niềm tin, hoặc sự nhiệt tình. Từ này mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với "enthusiasm" (sự nhiệt tình) thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nói với lòng nhiệt huyết mãnh liệt đến nỗi toàn bộ khán giả đều rơi nước mắt.)
- (Sự cuồng nhiệt trong lòng tận tụy của cô ấy với mục tiêu đã truyền cảm hứng cho nhiều tình nguyện viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with fervidness": với lòng nhiệt huyết, với sự mãnh liệt.
- She defended her beliefs with fervidness. (Cô ấy bảo vệ niềm tin của mình với lòng nhiệt huyết mãnh liệt.)
"fervidness of emotion": sự mãnh liệt của cảm xúc.
- The poem captures the fervidness of youthful love. (Bài thơ nắm bắt được sự mãnh liệt của tình yêu tuổi trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fervid (tính từ): nồng cháy, mãnh liệt.
- His fervid speech left a lasting impression. (Bài phát biểu nồng cháy của anh ấy để lại ấn tượng sâu sắc.)
- Fervor (danh từ): sự nhiệt tình, lòng sốt sắng (dùng phổ biến hơn).
- The crowd's fervor was palpable. (Sự nhiệt tình của đám đông có thể cảm nhận rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Ardor (danh từ): lòng nhiệt huyết, sự say mê.
- He pursued his dream with ardor. (Anh ấy theo đuổi ước mơ với lòng say mê.)
- Passion (danh từ): đam mê, cảm xúc mãnh liệt.
- Her passion for art is evident. (Niềm đam mê nghệ thuật của cô ấy rất rõ ràng.)
- Zeal (danh từ): lòng sốt sắng, nhiệt tình (thường mang hàm ý tích cực).
- The volunteers worked with zeal. (Các tình nguyện viên làm việc với lòng sốt sắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fervidness". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "burn with" (cháy bỏng với):
- To burn with fervidness: cháy bỏng với lòng nhiệt huyết.
- He burned with fervidness for justice. (Anh ấy cháy bỏng với lòng nhiệt huyết vì công lý.)
Thành ngữ liên quan
- With heart and soul: bằng cả trái tim và tâm hồn (ý chỉ sự tận tâm, nhiệt huyết).
- She threw herself into the project with heart and soul, showing great fervidness. (Cô ấy dấn thân vào dự án bằng cả trái tim và tâm hồn, thể hiện lòng nhiệt huyết mãnh liệt.)