fenian
/'fi:njən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa Fenian, thành viên của Hội Fenian: Chỉ một thành viên của một tổ chức bí mật của người Ireland và người Ireland hải ngoại, được thành lập vào thế kỷ 19 với mục tiêu lật đổ sự cai trị của Anh tại Ireland và thành lập một nước cộng hòa độc lập.
- Người Ireland theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan: (Nghĩa mở rộng, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc với hàm ý) Một người ủng hộ mạnh mẽ cho nền độc lập của Ireland, đôi khi thông qua các phương pháp bạo lực.
Tính từ:
- (Thuộc về) chủ nghĩa Fenian, (liên quan đến) Hội Fenian: Miêu tả những gì có liên quan đến tổ chức Fenian, tư tưởng của họ, hoặc các hoạt động của họ.
- Của người Ireland theo chủ nghĩa dân tộc: (Nghĩa mở rộng) Liên quan đến chủ nghĩa dân tộc Ireland cực đoan.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Plusieurs fenians ont été arrêtés après l'attaque. (Nhiều thành viên Fenian đã bị bắt sau cuộc tấn công.)
- Il était considéré comme un fenian dangereux par les autorités britanniques. (Anh ta bị chính quyền Anh coi là một tên Fenian nguy hiểm.)
Tính từ:
- Le mouvement fenian a connu son apogée dans les années 1860. (Phong trào Fenian đạt đến đỉnh cao vào những năm 1860.)
- Une conspiration feniane a été découverte. (Một âm mưu của phe Fenian đã bị phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agitateur fenian": Kẻ kích động thuộc phe Fenian.
- La presse dépeignait les leaders irlandais comme des agitateurs fenians. (Báo chí miêu tả các nhà lãnh đạo Ireland như những kẻ kích động Fenian.)
"Sentiment fenian": Tình cảm/tư tưởng Fenian (lòng yêu nước Ireland cực đoan).
- Le sentiment fenian était fort parmi les immigrés irlandais en Amérique. (Tư tưởng Fenian mạnh mẽ trong cộng đồng người nhập cư Ireland ở Mỹ.)
Biến thể và từ liên quan
Fénianisme (danh từ): Chủ nghĩa Fenian, học thuyết hoặc phong trào của Hội Fenian.
- Le fénianisme a joué un rôle crucial dans la montée du nationalisme irlandais. (Chủ nghĩa Fenian đóng vai trò quan trọng trong sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc Ireland.)
Fenian (variante orthographique: fénian): Đây là một biến thể chính tả khác của cùng một từ.
Từ đồng nghĩa
- Nationaliste irlandais radical: Nhà dân tộc chủ nghĩa Ireland cực đoan.
- Membre de la Fraternité républicaine irlandaise: Thành viên của Hội Anh em Cộng hòa Ireland (tên gọi chính thức khác của tổ chức).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "fenian" mang đậm tính lịch sử và chính trị. Trong bối cảnh hiện đại, nó ít khi được dùng để chỉ các nhà hoạt động người Ireland đương thời mà chủ yếu để nói về phong trào thế kỷ 19.
- Từ này có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc mang tính cáo buộc khi được những người chỉ trích sử dụng, tương tự như từ "ly khai" hay "nổi loạn".
tính từ
- xem fénianisme