feedback

/'fi:dbæk/
Học thuật
Thân thiện
feedback

The teacher gives helpful feedback on the student's essay.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):
    • Thông tin phản hồi, ý kiến phản hồi: Thông tin, nhận xét hoặc phản ứng về một sản phẩm, dịch vụ, hoặc hiệu suất của ai đó, được cung cấp để cải thiện hoặc đánh giá.
    • Sự hồi tiếp, sự hoàn ngược (kỹ thuật): Trong các hệ thống điện tử, học hoặc sinh học, đây quá trình một phần đầu ra của hệ thống được đưa trở lại đầu vào để điều chỉnh hoạt động tiếp theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thông tin phản hồi):
    • We welcome feedback from our customers. (Chúng tôi hoan nghênh phản hồi từ khách hàng.)
    • The teacher gave me constructive feedback on my essay. (Giáo viên đã đưa ra những phản hồi mang tính xây dựng cho bài luận của tôi.)
  • Danh từ (Kỹ thuật):
    • The microphone screeched because of audio feedback. (Microphone rít lên do hồi tiếp âm thanh.)
    • This control system uses negative feedback to maintain stability. (Hệ thống điều khiển này sử dụng hồi tiếp âm để duy trì sự ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To provide/give feedback": Cung cấp, đưa ra phản hồi.
    • Please provide feedback on the new design. (Vui lòng cung cấp phản hồi về thiết kế mới.)
  • "To receive/get feedback": Nhận được phản hồi.
    • We haven't received any feedback from the survey yet. (Chúng tôi vẫn chưa nhận được phản hồi nào từ cuộc khảo sát.)
  • "Positive/Negative feedback": Phản hồi tích cực/tiêu cực.
    • The product received overwhelmingly positive feedback. (Sản phẩm nhận được phản hồi tích cực áp đảo.)
  • "Feedback loop" (Kỹ thuật/Quản lý): Vòng lặp phản hồi, một cấu trúc trong đó đầu ra ảnh hưởng trở lại đầu vào.
    • The company established a feedback loop to continuously improve its services. (Công ty thiết lập một vòng lặp phản hồi để liên tục cải thiện dịch vụ.)
Biến thể từ liên quan
  • Feed back (Cụm động từ): Cung cấp thông tin phản hồi. (Lưu ý: Đây cụm động từ hai từ, khác với danh từ ghép "feedback").
    • Employees are encouraged to feed back their concerns to management. (Nhân viên được khuyến khích phản hồi những lo ngại của họ tới ban quản lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Response: Sự hồi đáp, phản ứng.
  • Comment: Lời bình luận, nhận xét.
  • Evaluation: Sự đánh giá.
  • Input: Thông tin đầu vào, ý kiến đóng góp (trong ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feed back (to somebody): Phản hồi thông tin cho ai đó.
    • Please feed back your results to the team by Friday. (Vui lòng phản hồi kết quả của bạn cho nhóm trước thứ Sáu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "feedback")

feedback

The teacher gives helpful feedback on the student's essay.

danh từ
  1. (raddiô) sự nối tiếp
  2. (điện học) sự hoàn ngược