fat-free

Học thuật
Thân thiện
fat-free

A glass of fat-free milk sits on a kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chất béo, không chất mỡ: Dùng đểtả thực phẩm hoặc sản phẩm đã được loại bỏ hoàn toàn chất béo tự nhiên, hoặc hàm lượng chất béo rất thấp đến mức không đáng kể theo quy định về nhãn thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She only buys fat-free yogurt. ( ấy chỉ mua sữa chua không béo.)
    • This salad dressing is labeled as fat-free. (Nước sốt salad này được dán nhãn không chất béo.)
    • For a healthier diet, consider switching to fat-free milk. (Để chế độ ăn lành mạnh hơn, hãy cân nhắc chuyển sang sữa tách béo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fat-free" thường một thuật ngữ tiếp thị dinh dưỡng. Theo nhiều quy định, thực phẩm có thể được gọi là "fat-free" nếu chứa ít hơn 0.5 gram chất béo trên mỗi khẩu phần.
    • Be aware that "fat-free" doesn't always mean "calorie-free". (Hãy lưu ý rằng "không béo" không phải lúc nào cũng có nghĩa "không calo".)
Biến thể từ gần giống
  • Nonfat (adj): không béo (cùng nghĩa thường được dùng thay thế cho "fat-free").
    • nonfat milk (sữa không béo)
  • Low-fat (adj): ít béo (chứa một lượng chất béo thấp, nhưng không bằng zero như "fat-free").
    • low-fat cheese (phô mai ít béo)
  • Fat-free product (n): sản phẩm không béo.
    • The supermarket has a wide selection of fat-free products. (Siêu thị nhiều lựa chọn các sản phẩm không béo.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonfat: không béo.
  • Zero-fat: không chất béo (cách nói nhấn mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "fat-free")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "fat-free")

fat-free

A glass of fat-free milk sits on a kitchen counter.

Adjective
  1. không chất mỡ, không chất béo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự