fat-free
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có chất béo, không có chất mỡ: Dùng để mô tả thực phẩm hoặc sản phẩm đã được loại bỏ hoàn toàn chất béo tự nhiên, hoặc có hàm lượng chất béo rất thấp đến mức không đáng kể theo quy định về nhãn thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She only buys fat-free yogurt. (Cô ấy chỉ mua sữa chua không béo.)
- This salad dressing is labeled as fat-free. (Nước sốt salad này được dán nhãn là không có chất béo.)
- For a healthier diet, consider switching to fat-free milk. (Để có chế độ ăn lành mạnh hơn, hãy cân nhắc chuyển sang sữa tách béo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fat-free" thường là một thuật ngữ tiếp thị và dinh dưỡng. Theo nhiều quy định, thực phẩm có thể được gọi là "fat-free" nếu chứa ít hơn 0.5 gram chất béo trên mỗi khẩu phần.
- Be aware that "fat-free" doesn't always mean "calorie-free". (Hãy lưu ý rằng "không béo" không phải lúc nào cũng có nghĩa là "không có calo".)
Biến thể và từ gần giống
- Nonfat (adj): không béo (cùng nghĩa và thường được dùng thay thế cho "fat-free").
- nonfat milk (sữa không béo)
- Low-fat (adj): ít béo (chứa một lượng chất béo thấp, nhưng không bằng zero như "fat-free").
- low-fat cheese (phô mai ít béo)
- Fat-free product (n): sản phẩm không béo.
- The supermarket has a wide selection of fat-free products. (Siêu thị có nhiều lựa chọn các sản phẩm không béo.)
Từ đồng nghĩa
- Nonfat: không béo.
- Zero-fat: không chất béo (cách nói nhấn mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "fat-free")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "fat-free")
Adjective
- không có chất mỡ, không có chất béo