fascinate

/'fæsineit/
Học thuật
Thân thiện
fascinate

The magician's trick fascinates the entire audience.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm hoặc, quyến rũ: "fascinate" có nghĩa thu hút sự chú ý hứng thú mạnh mẽ của ai đó một cách kỳ lạ hoặc mãnh liệt, khiến họ không thể rời mắt hoặc ngừng suy nghĩ về điều đó.
    • Làm say mê, lôi cuốn: "fascinate" còn có nghĩa khiến ai đó cực kỳ thích thú tò mò về một điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ancient history has always fascinated me. (Lịch sử cổ đại luôn làm tôi say mê.)
    • The way the machine works fascinates the children. (Cách chiếc máy hoạt động lôi cuốn trẻ.)
    • She was fascinated by his stories of travel. ( ấy bị hoặc bởi những câu chuyện du lịch của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fascinated by/with something/someone": bị hoặc/cuốn hút bởi điều /ai đó.
    • He is fascinated with astronomy. (Anh ấy bị cuốn hút bởi thiên văn học.)
    • The audience was fascinated by the magician's performance. (Khán giả bị hoặc bởi màn trình diễn của ảo thuật gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Fascinating (adj): hấp dẫn, lôi cuốn, thú vị đến hoặc.
    • I read a fascinating book about deep-sea creatures. (Tôi đã đọc một cuốn sách hấp dẫn về các sinh vật biển sâu.)
  • Fascination (n): sự hoặc, sự say mê; điều hấp dẫn.
    • Her fascination with insects began in childhood. (Sự say mê của ấy với côn trùng bắt đầu từ thời thơ ấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Captivate: thu hút, quyến rũ mạnh mẽ.
  • Enthrall: làm mẩn, cuốn hút hoàn toàn.
  • Intrigue: làm tò mò, kích thích sự tìm hiểu.
Từ trái nghĩa
  • Bore: làm chán, làm buồn tẻ.
  • Repel: đẩy lùi, làm ghê tởm.
fascinate

The magician's trick fascinates the entire audience.

ngoại động từ
  1. thôi miên, làm
  2. hoặc, quyến rũ

Từ chứa "fascinate"