farm-house
/'fɑ:mhaus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà ở trong trang trại: Chỉ ngôi nhà chính, nơi sinh sống của chủ trang trại, người quản lý hoặc gia đình làm việc tại trang trại. Đây thường là tòa nhà riêng biệt với các công trình phục vụ sản xuất như chuồng trại, kho chứa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old farmhouse was surrounded by fields of wheat. (Ngôi nhà trại cũ được bao quanh bởi những cánh đồng lúa mì.)
- They renovated the farmhouse to welcome tourists. (Họ đã cải tạo ngôi nhà trong trang trại để đón khách du lịch.)
- The farmer's family has lived in that farmhouse for three generations. (Gia đình người nông dân đã sống trong ngôi nhà trang trại đó được ba thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a traditional/century-old farmhouse": một ngôi nhà trang trại truyền thống/cổ kính hàng thế kỷ.
- They bought a century-old farmhouse in the countryside. (Họ đã mua một ngôi nhà trang trại cổ kính hàng thế kỷ ở vùng nông thôn.)
- "farmhouse kitchen": nhà bếp kiểu trang trại, thường chỉ phong cách thiết kế ấm cúng, mộc mạc.
- She decorated her kitchen with a farmhouse style. (Cô ấy trang trí nhà bếp theo phong cách trang trại.)
Biến thể và từ gần giống
- Farmstead (n): trang trại bao gồm cả nhà ở và các tòa nhà phụ trợ xung quanh.
- The entire farmstead was put up for sale. (Toàn bộ trang trại được rao bán.)
- Farm (n): trang trại (nói chung về khu đất và hoạt động sản xuất nông nghiệp).
- He works on a dairy farm. (Anh ấy làm việc tại một trang trại chăn nuôi bò sữa.)
Từ đồng nghĩa
- Country house: nhà ở nông thôn (có thể không gắn liền với hoạt động sản xuất nông nghiệp).
- Homestead: gia trang, nơi ở có đất canh tác xung quanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "farmhouse")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "farmhouse")
danh từ
- nhà trại (nhà ở xây trong trang trại) ((cũng) farm)