faraway
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xa xôi về không gian hoặc thời gian: "faraway" dùng để miêu tả một nơi rất xa về mặt địa lý hoặc một thời điểm rất xa về mặt thời gian, thường mang tính chất xa vời, khó với tới.
- Xa xăm, mơ màng (về tinh thần): "faraway" còn được dùng để chỉ trạng thái tinh thần xa vời, mơ màng, như đang suy nghĩ vẩn vơ, không tập trung vào hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa không gian/thời gian:
- She dreamed of traveling to faraway lands. (Cô ấy mơ ước được du lịch đến những vùng đất xa xôi.)
- The faraway future seems uncertain. (Tương lai xa xôi dường như bất định.)
- Nghĩa tinh thần:
- He had a faraway look in his eyes. (Anh ấy có một ánh mắt xa xăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a faraway place": một nơi xa xôi, hẻo lánh.
- They lived in a faraway village in the mountains. (Họ sống ở một ngôi làng xa xôi trên núi.)
- "faraway times": thời xa xưa, quá khứ xa vời.
- Legends from faraway times still fascinate us. (Những truyền thuyết từ thời xa xưa vẫn làm chúng ta say mê.)
- "faraway look": vẻ mặt xa xăm, mơ màng.
- Her faraway look suggested she was lost in thought. (Vẻ mặt xa xăm của cô ấy cho thấy cô ấy đang chìm trong suy nghĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Far-off (adj): xa xôi (đồng nghĩa với faraway).
- Far-off happier times. (Những thời điểm hạnh phúc xa xôi.)
- Far-reaching (adj): có tầm ảnh hưởng rộng (khác nghĩa, nhưng liên quan đến "far").
- The decision had far-reaching consequences. (Quyết định đó có những hậu quả sâu rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Distant: xa, xa cách.
- Distant lands. (Những vùng đất xa xôi.)
- Remote: hẻo lánh, xa xôi.
- A remote island. (Một hòn đảo xa xôi hẻo lánh.)
- Far-off: xa xôi.
- Far-off shores. (Những bờ biển xa xôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "faraway".
Thành ngữ liên quan
- "In a faraway land": ở một vùng đất xa xôi (thường dùng trong văn học).
- Once upon a time, in a faraway land, there lived a princess. (Ngày xửa ngày xưa, ở một vùng đất xa xôi, có một nàng công chúa sống.)
- "A faraway expression": vẻ biểu cảm xa xăm, mơ màng.
- He wore a faraway expression as he recalled his childhood. (Anh ấy mang vẻ mặt xa xăm khi hồi tưởng lại tuổi thơ.)