far-sighted

/'fɑ:'saitid/
Học thuật
Thân thiện
far-sighted

A far-sighted leader plans for the future of the city.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Viễn thị: Một tình trạng của mắt khi một người có thể nhìn các vậtxa nhưng lại khó nhìn các vậtgần.
    • tầm nhìn xa, sáng suốt: (Nghĩa bóng) Chỉ khả năng dự đoán lên kế hoạch cho tương lai một cách khôn ngoan.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa "viễn thị":

    • He is far-sighted and needs glasses to read. (Anh ấy bị viễn thị cần đeo kính để đọc.)
    • A far-sighted person sees distant objects clearly. (Người viễn thị nhìn các vậtxa.)
  • Với nghĩa " tầm nhìn xa, sáng suốt":

    • Her far-sighted leadership saved the company during the crisis. (Tầm nhìn xa của người lãnh đạo đã cứu công ty trong cuộc khủng hoảng.)
    • Investing in renewable energy is a far-sighted policy. (Đầu vào năng lượng tái tạo một chính sách tầm nhìn xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Far-sightedness": Danh từ chỉ tình trạng viễn thị hoặc đức tính sáng suốt, tầm nhìn xa.
    • His far-sightedness in business is admired by many. (Tầm nhìn xa trong kinh doanh của ông ấy được nhiều người ngưỡng mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Far-seeing (adj): tầm nhìn xa, sáng suốt (nghĩa bóng, tương tự như nghĩa thứ hai của "far-sighted").

    • The far-seeing economist predicted the market changes. (Nhà kinh tế học sáng suốt đã dự đoán được những thay đổi của thị trường.)
  • Presbyopic (adj): Lão thị (một tình trạng mắt khác liên quan đến tuổi tác, thường bị nhầm lẫn với viễn thị).

Từ đồng nghĩa
  • Hyperopic (adj): (Thuật ngữ y khoa) Viễn thị.
  • Visionary (adj): tầm nhìn, viễn kiến (cho nghĩa bóng).
  • Prudent (adj): Thận trọng, sáng suốt.
Từ trái nghĩa
  • Short-sighted (adj): Cận thị; thiển cận, thiếu tầm nhìn xa.
    • A short-sighted decision can cause long-term problems. (Một quyết định thiển cận có thể gây ra những vấn đề lâu dài.)
Thành ngữ liên quan
  • To take a far-sighted view: cái nhìn dài hạn, xem xét vấn đề với tầm nhìn xa.
    • We need to take a far-sighted view of urban planning. (Chúng ta cần cái nhìn dài hạn về quy hoạch đô thị.)
far-sighted

A far-sighted leader plans for the future of the city.

tính từ
  1. viễn thị
  2. (như) far-seeing

Từ chứa "far-sighted"