fanatism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa cuồng tín: "fanatism" chỉ thái độ hoặc hành vi quá khích, không khoan dung đối với những quan điểm, tín ngưỡng hoặc ý kiến khác với mình. Người "fanatism" thường thể hiện sự nhiệt tình mù quáng cực đoan, sẵn sàng bảo vệ niềm tin của mình bằng mọi giá, kể cả bạo lực hoặc áp bức người khác.
dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa cuồng tín trong chính trị của anh ta khiến anh ta từ chối lắng nghe bất kỳ lập luận đối lập nào.)
  • (Chủ nghĩa cuồng tín tôn giáo có thể dẫn đến xung đột sự không khoan dung trong một cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be driven by fanatism": bị thúc đẩy bởi chủ nghĩa cuồng tín.

    • The group's actions were driven by fanatism rather than logic. (Hành động của nhóm bị thúc đẩy bởi chủ nghĩa cuồng tín hơn lý trí.)
  • "the dangers of fanatism": những nguy hiểm của chủ nghĩa cuồng tín.

    • The dangers of fanatism are evident in historical events like wars and persecutions. (Những nguy hiểm của chủ nghĩa cuồng tín thể hiện trong các sự kiện lịch sử như chiến tranh đàn áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fanatic (danh từ/ tính từ): người cuồng tín; cuồng tín.
    • He is a fanatic about his diet. (Anh ấy một người cuồng tín về chế độ ăn uống của mình.)
  • Fanatical (tính từ): cuồng tín, quá khích.
    • She has a fanatical devotion to her work. ( ấy sự tận tâm cuồng tín với công việc của mình.)
  • Fanaticalness (danh từ): tính chất cuồng tín.
Từ đồng nghĩa
  • Extremism: chủ nghĩa cực đoan.
  • Zealotry: lòng nhiệt tình mù quáng, chủ nghĩa cuồng nhiệt.
  • Bigotry: sự cố chấp, hẹp hòi (thường liên quan đến chủng tộc, tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "fanatism".
Thành ngữ liên quan
  • To be a zealot: một người cuồng tín.
    • He is a zealot when it comes to environmental issues. (Anh ấy một người cuồng tín khi nói đến các vấn đề môi trường.)