famine
/'fæmin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nạn đói: Tình trạng thiếu lương thực trầm trọng và kéo dài trên diện rộng, dẫn đến nhiều người chết đói.
- Sự khan hiếm, tình trạng thiếu thốn cực độ (nghĩa mở rộng): Có thể dùng để chỉ sự thiếu hụt nghiêm trọng một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La famine a frappé le pays après plusieurs saisons de sécheresse. (Nạn đói đã tấn công đất nước sau nhiều mùa khô hạn.)
- Des images de la famine ont ému le monde entier. (Những hình ảnh về nạn đói đã làm cả thế giới xúc động.)
- Il y a une famine d'informations fiables sur ce sujet. (Có một sự khan hiếm thông tin đáng tin cậy về chủ đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Crier famine: Kêu đói khổ, than vãn về sự thiếu thốn (có thể theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, đôi khi mang tính phóng đại).
- Il crie toujours famine, mais il a un bon salaire. (Anh ta lúc nào cũng kêu khổ kêu đói, nhưng lương của anh ta rất tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Famineux, famineuse (tính từ): Liên quan đến nạn đói; (nghĩa bóng) rất nghèo đói, thiếu thốn.
- Une région famineuse. (Một vùng đất nghèo đói.)
Từ đồng nghĩa
- Disette: Sự khan hiếm lương thực, nạn đói kém (thường ít nghiêm trọng hơn "famine").
- Pénurie: Sự khan hiếm, thiếu hụt (nói chung).
- Misère noire: Cảnh nghèo đói cùng cực.
Thành ngữ liên quan
- Salaire de famine: Đồng lương chết đói, mức lương cực kỳ thấp, không đủ sống.
- Ils travaillent douze heures par jour pour un salaire de famine. (Họ làm việc mười hai giờ mỗi ngày với một đồng lương chết đói.)
danh từ giống cái
- nạn đói
- crier famine+ kêu đói khổ
- salaire de faminetiền lương chết đói