fade-in
/'feid'in/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đưa vào dần: Trong điện ảnh và truyền hình, "fade-in" là kỹ thuật làm cho một cảnh quay hoặc âm thanh xuất hiện một cách từ từ, từ trạng thái không nhìn thấy hoặc không nghe thấy (như màn hình đen hoặc im lặng) đến trạng thái rõ ràng và đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The movie begins with a slow fade-in from a black screen. (Bộ phim bắt đầu bằng một cảnh đưa vào dần từ màn hình đen.)
- The director used a fade-in for the opening music to create a gentle introduction. (Đạo diễn đã sử dụng kỹ thuật đưa âm thanh vào dần cho nhạc mở đầu để tạo ra một phần giới thiệu nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do a fade-in": thực hiện một cảnh/âm thanh đưa vào dần.
- For the dream sequence, we should do a fade-in to suggest entering another world. (Đối với phân cảnh giấc mơ, chúng ta nên thực hiện một cảnh đưa vào dần để gợi ý việc bước vào một thế giới khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Fade (động từ): mờ dần, phai dần.
- The memory of that day will never fade. (Ký ức về ngày hôm đó sẽ không bao giờ phai mờ.)
- Fade-out (danh từ): sự đưa ra dần, kỹ thuật ngược lại với "fade-in", làm cảnh hoặc âm thanh mờ dần đến khi biến mất.
- The scene ended with a fade-out to black. (Cảnh phim kết thúc bằng một cảnh đưa ra dần đến màn hình đen.)
Từ đồng nghĩa
- Gradual appearance: sự xuất hiện dần dần.
- Dissolve in (trong ngữ cảnh kỹ thuật): chuyển cảnh bằng cách hòa tan vào, một kỹ thuật chuyển cảnh tương tự nhưng khác biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "fade-in" vì nó chủ yếu là danh từ hoặc được dùng như một cụm động từ ghép trong lệnh kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "fade-in".)
danh từ
- (điện ảnh); (truyền hình) sự đưa cảnh vào dần, sự đưa âm thanh vào dần