fact
/fækt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thật, điều có thật: Một thông tin hoặc tuyên bố có thể được chứng minh là đúng, tương ứng với thực tế khách quan.
- Sự kiện: Một sự việc hoặc tình huống đã xảy ra hoặc tồn tại trong thực tế.
- Thực tế: Tình trạng thực sự của sự việc, trái ngược với ý kiến, suy đoán hoặc tưởng tượng.
- Cơ sở lập luận: Một chi tiết hoặc thông tin cụ thể được dùng làm nền tảng cho một lập luận hoặc kết luận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- It is a fact that water boils at 100°C at sea level. (Đó là một sự thật rằng nước sôi ở 100°C tại mực nước biển.)
- The police are still investigating the facts of the incident. (Cảnh sát vẫn đang điều tra các sự kiện của vụ việc.)
- In fact, I have never been to Paris. (Trên thực tế, tôi chưa từng đến Paris.)
- His theory is built on solid facts. (Lý thuyết của anh ấy được xây dựng trên những cơ sở vững chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The fact of the matter is...": Sự thật của vấn đề là... (dùng để nhấn mạnh điều quan trọng nhất).
- The fact of the matter is we don't have enough funding. (Sự thật của vấn đề là chúng ta không có đủ ngân sách.)
"Hard facts": Những sự kiện/sự thật rõ ràng, không thể chối cãi.
- The report presents the hard facts about climate change. (Báo cáo trình bày những sự thật hiển nhiên về biến đổi khí hậu.)
"In point of fact" / "As a matter of fact": Thực tế là, thực ra (dùng để giới thiệu một thông tin bổ sung hoặc sửa chữa).
- He seems quiet, but as a matter of fact, he's very funny. (Anh ấy trông có vẻ trầm lặng, nhưng thực ra, anh ấy rất hài hước.)
Biến thể và từ gần giống
Factual (adj): thuộc về sự kiện, dựa trên sự thật.
- She gave a factual account of the event. (Cô ấy đã đưa ra một bản tường thuật dựa trên sự thật về sự kiện.)
Fact-finding (adj/n): (cuộc) điều tra tìm hiểu sự thật.
- The committee went on a fact-finding mission. (Ủy ban đã thực hiện một nhiệm vụ tìm hiểu sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Truth: chân lý, sự thật.
- Reality: thực tế, hiện thực.
- Certainty: điều chắc chắn.
Từ trái nghĩa
- Fiction: điều hư cấu, viễn tưởng.
- Opinion: ý kiến, quan điểm.
- Falsehood: điều sai sự thật, dối trá.
Thành ngữ liên quan
"Facts and figures": Những dữ liệu và con số cụ thể.
- Before the meeting, make sure you have all the facts and figures ready. (Trước cuộc họp, hãy đảm bảo bạn đã chuẩn bị sẵn tất cả dữ liệu và con số.)
"The facts of life":
- Những sự thật cơ bản về cuộc sống và thế giới.
- (Thông tục) Những kiến thức về tình dục và sinh sản.
danh từ
- việc, sự việc
- to confess the factthú nhận đã làm việc gì
- sự thật
- the facts of lifesự thật của cuộc đời; (thông tục) những điều cần biết về vấn đề sinh dục, sinh đẻ...
- the fact of the matter is...sự thật của vấn đề là...
- sự kiện
- hard factssự kiện rõ rành rành không thể chối câi được
- thực tế
- in point of fact; as a matter of factthực tế là
- cơ sở lập luận
- his facts are disputablecơ sở lập luận của anh ta không chắc
Idioms
- in facttrên thực tế, thực tế là