facile

/'fæsail/
Học thuật
Thân thiện
facile

C'est un exercice facile pour les enfants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ, dễ dàng: Chỉ điều đó không khó khăn, không đòi hỏi nhiều nỗ lực.
    • Dễ dãi: Chỉ thái độ dễ tính quá mức, không nghiêm khắc, hoặc (về người) dễ dàng trong quan hệ tình dục.
    • Nhẹ nhàng, tự nhiên: Chỉ phong cách, cử chỉ thoải mái, không gượng gạo.
    • (Nghĩa xấu) Tầm thường, hời hợt: Chỉ điều đó thiếu chiều sâu, thiếu sự nghiêm túc hoặc suy nghĩ thấu đáo.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "dễ, dễ dàng":

    • Ce problème de mathématiques est facile. (Bài toán này dễ.)
    • Il a trouvé une solution facile. (Anh ấy đã tìm ra một giải pháp dễ dàng.)
  • Nghĩa "dễ dãi":

    • Il a un caractère trop facile. (Anh ta tính cách quá dễ dãi.)
    • Elle a la réputation d'être une femme facile. ( ấy có tiếngmột người phụ nữ dễ dãi.)
  • Nghĩa "nhẹ nhàng, tự nhiên":

    • Son style d'écriture est facile et agréable. (Phong cách viết của anh ấy nhẹ nhàng dễ chịu.)
    • Il a une éloquence facile. (Anh ấy có tài hùng biện tự nhiên.)
  • Nghĩa "tầm thường, hời hợt":

    • C'est une critique facile. (Đómột lời phê bình tầm thường/hời hợt.)
    • Il faut éviter les raisonnements faciles. (Cần tránh những lập luận hời hợt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est trop facile !": Thế thì dễ quá! / Thế thì đơn giản quá! (Thường dùng với nghĩa mỉa mai, cho rằng lập luận hay giải pháp đóhời hợt).
  • "Se montrer facile avec quelqu'un": Tỏ ra dễ dãi, dễ tính với ai đó.
  • "Une victoire facile": Một chiến thắng dễ dàng (không phải nỗ lực nhiều).
Biến thể từ liên quan
  • Facilement (phó từ): một cách dễ dàng.
    • Il a facilement réussi son examen. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng.)
  • Facilité (danh từ): sự dễ dàng, sự thuận lợi; khả năng dễ dàng làm điều .
    • Il parle avec facilité. (Anh ấy nói chuyện một cách trôi chảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Simple: đơn giản (nghĩa "dễ").
  • Aisé: dễ dàng, thuận tiện.
  • Léger: nhẹ nhàng (nghĩa "nhẹ nhàng").
  • Superficiel: hời hợt, nông cạn (nghĩa "tầm thường").
Từ trái nghĩa
  • Difficile: khó khăn.
  • Compliqué: phức tạp.
  • Sévère: nghiêm khắc (đối lập với "dễ dãi").
  • Profond: sâu sắc (đối lập với "tầm thường, hời hợt").
facile

C'est un exercice facile pour les enfants.

tính từ
  1. dễ, dễ dàng
    • Devoir facile
      bài làm dễ
  2. dễ dãi
    • Caractère facile
      tính dễ dãi
    • Une femme facile
      người đàn bà dễ gạ
  3. nhẹ nhàng, tự nhiên
    • Démarche facile
      dáng đi nhẹ nhàng
  4. (nghĩa xấu) tầm thường
    • C'est une raillerie un peu facile
      đómột lời chế nhạo hơi tầm thường