faceless

Học thuật
Thân thiện
faceless

A faceless mannequin stands in the department store window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không có mặt, không khuôn mặt: Mô tả một người, sinh vật hoặc hình ảnh hoàn toàn thiếu đi các đặc điểm khuôn mặt.
    • Vô danh, không danh tính rõ ràng: Mô tả một thực thể, đặc biệt một tổ chức hoặc hệ thống quyền lực, không cá nhân cụ thể nào chịu trách nhiệm hoặc được nhận diện, tạo cảm giác xa cách phi nhân tính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The statue was of a faceless figure, which made it seem mysterious. (Bức tượng hình một nhân vật không mặt, khiến trông thật bí ẩn.)
    • Victims often feel they are fighting against a faceless bureaucracy. (Các nạn nhân thường cảm thấy họ đang chiến đấu chống lại một bộ máy quan liêu vô danh.)
    • The faceless crowd moved through the streets. (Đám đông vô danh di chuyển trên các con phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faceless corporation": Tập đoàn vô danh, thường chỉ những công ty lớn, đa quốc gia khách hàng không thể nhận diện hay liên hệ với bất kỳ cá nhân cụ thể nào trách nhiệm.

    • Many people feel like just a number to these faceless corporations. (Nhiều người cảm thấy mình chỉ một con số đối với những tập đoàn vô danh này.)
  • "faceless enemy": Kẻ thù vô danh, chỉ một mối đe dọa không xác định được danh tính hoặc nguồn gốc rõ ràng.

    • In cyber warfare, soldiers often battle a faceless enemy. (Trong chiến tranh mạng, các binh sĩ thường chiến đấu với một kẻ thù vô danh.)
Biến thể từ gần giống
  • Facelessness (danh từ): Sự vô danh, tình trạng không khuôn mặt hoặc danh tính.
    • The facelessness of modern urban life can be lonely. (Sự vô danh của cuộc sống đô thị hiện đại có thể thật cô đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Anonymous (adj): Ẩn danh, vô danh.
  • Impersonal (adj): Vô nhân xưng, thiếu tính cá nhân.
  • Unidentified (adj): Không xác định được danh tính.
Từ trái nghĩa
  • Identifiable (adj): Có thể nhận dạng được.
  • Personal (adj): Cá nhân, tính cá nhân.
  • Recognizable (adj): Có thể nhận ra.
Thành ngữ liên quan
  • A faceless crowd/mass: Một đám đông vô danh, chỉ một nhóm người lớn không ai nổi bật hay cá tính riêng biệt.
    • He disappeared into the faceless mass of commuters. (Anh ấy biến mất vào trong khối người đi lại vô danh.)
faceless

A faceless mannequin stands in the department store window.

Adjective
  1. không có mặt, vô danh

Từ trái nghĩa

Từ tương tự