Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - English dictionary

Showing 1 to 120 of 121 results found for: face-ache
chạm trán chạm mặt mua mặt ngọc diện
hội diện diện đàm giáp mặt mặt
quằn quại đánh kem bốp phịu
nặng mặt oằn oại bộ mặt rên rỉ
nhơn quặn nhức khuôn trăng
âm ỉ rỗ bao tử
bụ bẫm đốp ngửa bự
rát mặt bôi bôi bác giáp chiến
hầu kiện lộ diện sắc mặt đối phó
buồn rượi trông nhăn mặt sạn mặt
dung quang đánh phấn diện mạo đương đầu
phấn son thể diện mếu gương mặt
dung mạo hỉ sắc khuôn mặt sĩ diện
bốc hoả chữ điền dấp quay ngoắt
định đoạt rầu rỉ đuỗn bất lực
đánh bàu bạu sạm mặt tái
bị sị rạng rỡ hai lòng day
hom hem nhôm nham hốc hác bầu bĩnh
cấu cau có dẫn xác nhem nhuốc
câng nắng mưa choẹt bủng
chằm vằm gân guốc bủng beo cao tay
bấm nút đối chọi ròng ròng náu mặt
hơn hớn hổ phù quằm quặm bệu
ảo não biến sắc choắt rỗ hoa
nổi bật sáng sủa bệch nét mặt
phĩnh mét dàu dàu chằng chịt
càu cạu đen đủi quẹo cọ mụn
điền bợt bản năng bầm
đượm quai nhổ bên
điệu biến bụm ca trù
1 2 Next


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt