Dictionary
Translation
Community
Tools
About
Help
Page Option
Word list
Emoticon dictionary
Internet Explorer toolbar
IE quick lookup
Firefox search plugin
For Webmasters
VDict on your site
About
Privacy policy
Contact us
FAQ
Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
10
20
50
100
Delete history
View history
English - Vietnamese dictionary
Vietnamese - English dictionary
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
French - Vietnamese Dictionary
Vietnamese - French Dictionary
Computing
English - English Dict (Wordnet)
Chinese - Vietnamese dictionary
Russian - Vietnamese dictionary
Vietnamese keyboard
On
Off
Search in
Name
Definition
Match type
Chinese character
Exact
Pinyin trans.
Broad
Vietnamese trans.
Fuzzy
Vietnamese - English dictionary
Showing
1
to
120
of
121
results found for:
face-ache
chạm trán
chạm mặt
mua mặt
ngọc diện
hội diện
diện đàm
giáp mặt
mặt
quằn quại
đánh kem
bốp
phịu
nặng mặt
oằn oại
bộ mặt
rên rỉ
nhơn
quặn
nhức
khuôn trăng
âm ỉ
rỗ
nê
bao tử
bụ bẫm
đốp
ngửa
bự
rát mặt
bôi
bôi bác
giáp chiến
hầu kiện
lộ diện
sắc mặt
đối phó
buồn rượi
trông
nhăn mặt
sạn mặt
dung quang
đánh phấn
diện mạo
đương đầu
phấn son
thể diện
mếu
gương mặt
dung mạo
hỉ sắc
khuôn mặt
sĩ diện
bốc hoả
chữ điền
dấp
quay ngoắt
định đoạt
rầu rỉ
đuỗn
bất lực
đánh
bàu bạu
sạm mặt
tái
bị sị
rạng rỡ
hai lòng
day
hom hem
nhôm nham
hốc hác
bầu bĩnh
cấu
cau có
dẫn xác
nhem nhuốc
câng
nắng mưa
choẹt
bủng
chằm vằm
gân guốc
bủng beo
cao tay
bấm nút
đối chọi
ròng ròng
náu mặt
hơn hớn
hổ phù
quằm quặm
bệu
ảo não
biến sắc
choắt
rỗ hoa
nổi bật
sáng sủa
bệch
nét mặt
phĩnh
mét
dàu dàu
chằng chịt
càu cạu
đen đủi
quẹo cọ
mụn
điền
bợt
bản năng
bầm
đượm
quai
nhổ
bên
điệu
biến
bụm
ca trù
1
2
Next
You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
VDict dictionary:
VDict translation: