fable

/'feibl/
Học thuật
Thân thiện
fable

Une mère lit une fable à son enfant avant de dormir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bài ngụ ngôn: Một câu chuyện ngắn, thường các con vậtnhân vật, nhằm truyền đạt một bài học đạo đức hoặc một lời phê phán xã hội.
    • Truyện hoang đường, truyện bịa đặt: Một câu chuyện không thật, được tưởng tượng ra.
    • Trò cười: Điều hoặc người bị mọi người chế giễu, coi là buồn cười.
Ví dụ sử dụng
  • Bài ngụ ngôn:

    • Les fables de La Fontaine sont célèbres dans le monde entier. (Những bài ngụ ngôn của La Phông-ten nổi tiếng khắp thế giới.)
    • Cette fable enseigne la valeur du travail. (Bài ngụ ngôn này dạy giá trị của lao động.)
  • Truyện hoang đường:

    • Ne crois pas à cette histoire, c'est une pure fable ! (Đừng tin vào câu chuyện đó, chỉmột chuyện bịa đặt thuần túy!)
    • Son explication semble être une fable. (Lời giải thích của anh ta có vẻmột chuyện hoang đường.)
  • Trò cười:

    • Ses vêtements démodés font de lui la fable de l'école. (Những bộ quần áo lỗi thời của anh ta khiến anh trở thành trò cười của trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être la fable de [quelque chose]": Là trò cười, là đối tượng bị chế giễu của một nhóm người hoặc một nơi nào đó.
    • Après cet échec, il est devenu la fable de tout le village. (Sau thất bại đó, anh ta đã trở thành trò cười của cả làng.)
Biến thể từ liên quan
  • Fablier (danh từ giống đực): Tập hợp các bài ngụ ngôn; người sáng tác ngụ ngôn.
  • Fabuliste (danh từ): Người viết/sáng tác ngụ ngôn.
  • Fabuleux, fabuleuse (tính từ): (1) Thuộc về truyện ngụ ngôn hoặc thần thoại. (2) Tuyệt vời, phi thường, khó tin.
    • un récit fabuleux (một câu chuyện thần tiên/phi thường)
    • une richesse fabuleuse (một sự giàu có khó tin)
Từ đồng nghĩa
  • Conte moral: Câu chuyện mang tính giáo huấn (đồng nghĩa với nghĩa "bài ngụ ngôn").
  • Légende: Huyền thoại, truyền thuyết (đồng nghĩa một phần với nghĩa "truyện hoang đường").
  • Affabulation: Sự bịa chuyện, chuyện bịa đặt.
  • Ridicule: Trò cười, sự chế giễu.
Thành ngữ liên quan
  • C'est une fable !: Đóchuyện bịa đặt!/Chuyện hoang đường!
    • Tu as vraiment rencontré le président ? C'est une fable ! (Cậu thực sự đã gặp tổng thống sao? Chuyện hoang đường!)
fable

Une mère lit une fable à son enfant avant de dormir.

danh từ giống cái
  1. bài ngụ ngôn
    • Les fables de La Fontaine
      những bài ngụ ngôn của La Phông-ten
  2. truyện hoang đường, truyện bịa đặt
    • Ce récit est une fable
      chuyện nàymột chuyện bịa đặt
  3. trò cười
    • Être la fable du quartier
      làm trò cười trong phường
  4. (từ ; nghĩa ) đề tài (của truyện).