eyeshot
/'aiʃɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầm nhìn, tầm mắt: Khoảng cách hoặc phạm vi không gian mà mắt người có thể nhìn thấy được từ một vị trí cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship sailed until it was beyond eyeshot. (Con tàu đã chạy cho đến khi nó vượt ra ngoài tầm nhìn.)
- Keep the children within eyeshot at the busy market. (Hãy giữ trẻ em trong tầm nhìn ở khu chợ đông đúc.)
- The treasure was hidden just out of eyeshot from the main path. (Kho báu được giấu ngay bên ngoài tầm nhìn từ con đường chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "within/beyond/out of eyeshot": Các cụm giới từ phổ biến mô tả vị trí của một vật so với tầm nhìn.
- The guard kept the suspect within eyeshot at all times. (Người bảo vệ luôn giữ nghi phạm trong tầm nhìn.)
- The village was beyond eyeshot from the mountain top. (Ngôi làng đã nằm ngoài tầm nhìn từ đỉnh núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Eyesight (n): Thị lực, khả năng nhìn của mắt.
- His eyesight is very sharp. (Thị lực của anh ấy rất tinh tường.)
- View (n): Tầm nhìn, cảnh vật có thể nhìn thấy; quang cảnh.
- The hotel room has a beautiful view of the sea. (Phòng khách sạn có tầm nhìn ra biển rất đẹp.)
- Range of vision/eyesight (n): Tầm nhìn (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
- The fog reduced our range of vision. (Sương mù làm giảm tầm nhìn của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Range of vision: Tầm nhìn.
- Sight: Tầm nhìn, tầm mắt.
- View: Tầm nhìn.
Lưu ý sử dụng
- "Eyeshot" là một danh từ ít phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày, thường được thay thế bằng các cụm từ như "in/out of sight" hoặc "within view". Từ này mang tính trang trọng hoặc văn chương hơn.
- Từ này mô tả một khái niệm không gian (khoảng cách có thể nhìn thấy) chứ không phải khả năng sinh lý của mắt (thị lực).
danh từ
- tầm nhìn
- beyond eyeshotquá tầm nhìn
- within eyeshottrong tầm nhìn
- out of eyeshotngoài tầm nhìn