extendible
/iks'tensəbl/ Cách viết khác : (extendible) /iks'tendəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể kéo dài ra, có thể mở rộng: Chỉ khả năng có thể làm cho một vật trở nên dài hơn hoặc rộng hơn so với kích thước ban đầu.
- Có thể gia hạn: Chỉ khả năng có thể làm cho một khoảng thời gian (như thời hạn hợp đồng, visa) được kéo dài thêm.
- (Chuyên ngành) Có thể duỗi thẳng ra: Thường dùng trong kỹ thuật hoặc mô tả vật lý.
- (Pháp lý) Có thể bị tịch thu: Một nghĩa chuyên ngành ít phổ biến hơn, chỉ tài sản có thể bị thu giữ theo luật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This table is extendible; you can pull the sides to make it longer. (Chiếc bàn này có thể mở rộng; bạn có thể kéo các cạnh để làm nó dài hơn.)
- The warranty period is extendible for an additional year. (Thời hạn bảo hành có thể gia hạn thêm một năm.)
- The ladder has an extendible section for reaching higher places. (Chiếc thang có một đoạn có thể kéo dài ra để với tới những nơi cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hợp đồng và pháp lý: Thường dùng để mô tả các điều khoản có thể được thay đổi về mặt thời gian.
- The loan agreement includes an extendible repayment period under certain conditions. (Thỏa thuận vay vốn bao gồm một kỳ hạn trả nợ có thể gia hạn dưới những điều kiện nhất định.)
- Trong công nghệ và thiết kế: Mô tả các bộ phận có thể thay đổi kích thước.
- The robot is equipped with an extendible arm for precise manipulation. (Người máy được trang bị một cánh tay có thể duỗi dài ra để thao tác chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Extensible (tính từ): Có nghĩa tương tự "extendible", thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và phần mềm để chỉ khả năng mở rộng chức năng.
- The software has an extensible architecture, allowing for new plugins. (Phần mềm có kiến trúc có thể mở rộng, cho phép thêm các plugin mới.)
- Extendable (tính từ): Cách viết khác phổ biến hơn của "extendible", với nghĩa hoàn toàn tương đương.
Từ đồng nghĩa
- Expandable: Có thể mở rộng (thường về quy mô, diện tích).
- Prolongable: Có thể kéo dài (thường về thời gian).
- Stretchable: Có thể co giãn, kéo căng.
Từ trái nghĩa
- Fixed: Cố định.
- Non-extendible: Không thể mở rộng/kéo dài.
- Rigid: Cứng nhắc, không linh hoạt.
tính từ
- có thể duỗi thẳng ra; có thể đưa ra
- có thể kéo dài ra, có thể gia hạn; có thể mở rộng
- (pháp lý) có thể bị tịch thu