extendable

extendable

The ladder is extendable to reach the high shelf.

Định nghĩa

Tính từ: "extendable" mô tả một vật hoặc thứ đó có thể được kéo dài, nới rộng hoặc làm dài ra thêm, thường bằng cách kéo ra hoặc thêm bộ phận vào.

dụ sử dụng
  • (Cái bàn này có thể kéo dài ra, vậy có thể chứa được nhiều khách hơn.)
  • (Cái thang tay cầm có thể kéo dài để với tới các kệ cao.)
  • (Chúng tôi đã mua một cái vòi có thể kéo dài để tưới vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extendable warranty": bảo hành có thể gia hạn thêm thời gian.
    • You can purchase an extendable warranty for your laptop. (Bạn có thể mua bảo hành có thể gia hạn cho máy tính xách tay của mình.)
  • "extendable deadline": hạn chót có thể kéo dài, gia hạn.
    • The project has an extendable deadline if needed. (Dự án hạn chót có thể gia hạn nếu cần.)
Biến thể từ gần giống
  • Extend (động từ): kéo dài, mở rộng.
    • We need to extend the meeting by 30 minutes. (Chúng ta cần kéo dài cuộc họp thêm 30 phút.)
  • Extension (danh từ): sự kéo dài, phần mở rộng.
    • The extension of the contract was approved. (Việc gia hạn hợp đồng đã được chấp thuận.)
  • Extendable (tính từ): có thể kéo dài (dạng viết khác, phổ biến hơn).
    • The extendable arm of the robot is very useful. (Cánh tay có thể kéo dài của robot rất hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Expandable: có thể mở rộng, nở ra.
    • This bag is expandable for extra storage. (Cái túi này có thể mở rộng để thêm không gian chứa.)
  • Lengthenable: có thể làm dài ra (ít dùng).
  • Adjustable: có thể điều chỉnh (thường chỉ chiều dài hoặc kích thước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Extend out: kéo dài ra ngoài.
    • The telescope can extend out to three meters. (Kính thiên văn có thể kéo dài ra đến ba mét.)
  • Extend over: kéo dài qua (thời gian hoặc không gian).
    • The warranty extends over two years. (Bảo hành kéo dài qua hai năm.)
Thành ngữ liên quan
  • To the fullest extent: đến mức tối đa, hết mức có thể.
    • Use the extendable feature to the fullest extent for your project. (Sử dụng tính năng có thể kéo dài đến mức tối đa cho dự án của bạn.)
  • Stretch the limits: kéo dài giới hạn (thường mang nghĩa ẩn dụ).
    • The extendable design helps stretch the limits of space. (Thiết kế có thể kéo dài giúp mở rộng giới hạn không gian.)