explosion

/iks'plouʤn/
Học thuật
Thân thiện
explosion

A golfer hits an explosion shot from a green-side bunker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nổ, vụ nổ: Chỉ sự kiện xảy ra một cách bất ngờ dữ dội, thường kèm theo tiếng ồn lớn, ánh sáng chói, sự giải phóng năng lượng mạnh mẽ, do phản ứng hóa học hoặc hạt nhân.
    • Sự bùng nổ (nghĩa bóng): Chỉ sự gia tăng đột ngột, nhanh chóng mạnh mẽ về số lượng, quy mô, hoặc cường độ của một hiện tượng nào đó.
    • Sự bộc phát (cảm xúc): Chỉ sự thể hiện đột ngột mãnh liệt của một cảm xúc, như tức giận hoặc cười.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The explosion at the factory could be heard miles away. (Vụ nổnhà máy có thể được nghe thấy từ cách đó hàng dặm.)
    • There has been an explosion in the number of students applying to university. (Đã một sự bùng nổ về số lượng sinh viên nộp đơn vào đại học.)
    • His sudden explosion of anger shocked everyone in the room. (Sự bộc phát cơn giận đột ngột của anh ấy đã làm mọi người trong phòng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "population explosion": sự bùng nổ dân số.
    • The country is struggling to manage the effects of a population explosion. (Đất nước đang vật lộn để quản lý các tác động của sự bùng nổ dân số.)
  • "information explosion": sự bùng nổ thông tin.
    • The internet age has led to an information explosion. (Thời đại internet đã dẫn đến một sự bùng nổ thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Explosive (adj): tính chất nổ, dễ nổ; (n) chất nổ.
    • The situation is highly explosive. (Tình hình hết sức căng thẳng/dễ bùng nổ.)
    • The police found explosives in the car. (Cảnh sát tìm thấy chất nổ trong xe.)
  • Explode (động từ): làm nổ, phát nổ, bùng nổ.
    • The bomb could explode at any moment. (Quả bom có thể phát nổ bất cứ lúc nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Blast: vụ nổ, luồng khí mạnh (thường do vụ nổ gây ra).
  • Burst: sự vỡ tung, bùng nổ đột ngột (có thể ít dữ dội hơn "explosion").
  • Outburst: sự bộc phát (thường dùng cho cảm xúc, lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "explosion" danh từ, không phrasal verb. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "explode".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "explosion".)

explosion

A golfer hits an explosion shot from a green-side bunker.

danh từ
  1. sự nổ; sự nổ bùng (cơn giận)
  2. tiếng nổ
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phát triển ồ ạt nhanh chóng
    • population explosion
      sự tăng số dân ồ ạt nhanh chóng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "explosion"