exploit
/'eksplɔit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỳ công, thành tích chói lọi, chiến công: Chỉ một hành động hoặc thành tựu đáng chú ý, phi thường, đòi hỏi sự dũng cảm, kỹ năng hoặc sức mạnh.
- Động từ:
- Khai thác, tận dụng: Sử dụng một nguồn lực, cơ hội hoặc khả năng một cách hiệu quả và có lợi.
- Bóc lột, lợi dụng: Sử dụng ai đó hoặc thứ gì đó một cách không công bằng, vì lợi ích cá nhân, thường gây hại cho đối tượng bị khai thác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The story tells of the legendary exploits of a great hero. (Câu chuyện kể về những chiến công huyền thoại của một vị anh hùng vĩ đại.)
- His exploits on the football field are still remembered. (Những kỳ công của anh ấy trên sân bóng vẫn được nhớ đến.)
- Động từ (nghĩa khai thác/tận dụng):
- The company aims to exploit new solar energy technologies. (Công ty nhằm mục đích khai thác các công nghệ năng lượng mặt trời mới.)
- You should exploit this opportunity to learn a new skill. (Bạn nên tận dụng cơ hội này để học một kỹ năng mới.)
- Động từ (nghĩa bóc lột/lợi dụng):
- The law protects workers from being exploited by employers. (Luật pháp bảo vệ người lao động khỏi bị bóc lột bởi chủ sử dụng lao động.)
- He exploited his friend's kindness for his own gain. (Anh ta lợi dụng lòng tốt của bạn mình để trục lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exploit a loophole": lợi dụng một kẽ hở (trong luật, quy định).
- Some companies exploit tax loopholes to pay less. (Một số công ty lợi dụng các kẽ hở thuế để trả ít hơn.)
- "to exploit one's potential": khai thác tiềm năng của ai đó.
- A good teacher helps students exploit their full potential. (Một giáo viên giỏi giúp học sinh khai thác hết tiềm năng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Exploitation (danh từ): sự khai thác; sự bóc lột.
- The exploitation of natural resources must be sustainable. (Việc khai thác tài nguyên thiên nhiên phải bền vững.)
- The protest was against the exploitation of cheap labor. (Cuộc biểu tình phản đối việc bóc lột lao động giá rẻ.)
- Exploitative (tính từ): có tính chất bóc lột, tận dụng.
- The contract was criticized for its exploitative terms. (Hợp đồng bị chỉ trích vì những điều khoản có tính bóc lột.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Feat (kỳ công), achievement (thành tựu), deed (hành động).
- Động từ (nghĩa khai thác): Utilize (sử dụng), harness (khai thác, vận dụng), capitalize on (tận dụng).
- Động từ (nghĩa bóc lột): Take advantage of (lợi dụng), manipulate (thao túng), misuse (sử dụng sai mục đích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "exploit" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "exploit".)
danh từ
- kỳ công; thành tích chói lọi[iks'plɔit]
ngoại động từ
- khai thác, khai khẩn
- bóc lột, lợi dụng