explainable
/iks'pleinəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể giải thích, có thể làm cho hiểu được: Chỉ một sự việc, hiện tượng, hay hành động mà nguyên nhân, lý do, hoặc bản chất của nó có thể được làm rõ thông qua lời nói hoặc lập luận logic.
- Có thể minh giải, có thể giảng giải: Chỉ một khái niệm, ý tưởng, hoặc vấn đề phức tạp có thể được trình bày một cách rõ ràng và dễ hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sudden noise was easily explainable; it was just the wind. (Tiếng ồn bất ngờ đó rất dễ giải thích; nó chỉ là tiếng gió thôi.)
- Her absence from the meeting was explainable due to a family emergency. (Việc cô ấy vắng mặt trong cuộc họp là có thể giải thích được vì một trường hợp khẩn cấp trong gia đình.)
- The scientist presented an explainable model of the complex process. (Nhà khoa học đã trình bày một mô hình có thể giảng giải được về quy trình phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Explainable AI" (Trí tuệ nhân tạo có thể giải thích): Một lĩnh vực trong AI tập trung vào việc tạo ra các mô hình mà con người có thể hiểu được quá trình ra quyết định của chúng.
- Explainable AI is crucial for building trust in automated systems. (Trí tuệ nhân tạo có thể giải thích là rất quan trọng để xây dựng niềm tin vào các hệ thống tự động.)
"Perfectly explainable" (Hoàn toàn có thể giải thích): Nhấn mạnh rằng một điều gì đó có thể được giải thích một cách đầy đủ và thỏa đáng, không có gì bí ẩn.
- His reaction, though strong, was perfectly explainable given the circumstances. (Phản ứng của anh ấy, dù mạnh mẽ, nhưng hoàn toàn có thể giải thích được trong hoàn cảnh đó.)
Biến thể và từ gần giống
Explain (v): giải thích.
- Can you explain this rule to me? (Bạn có thể giải thích quy tắc này cho tôi được không?)
Explanation (n): sự giải thích, lời giải thích.
- She gave a clear explanation for her decision. (Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích rõ ràng cho quyết định của mình.)
Unexplainable (adj): không thể giải thích.
- The phenomenon remains unexplainable by current science. (Hiện tượng đó vẫn không thể giải thích được bằng khoa học hiện tại.)
Từ đồng nghĩa
- Comprehensible: có thể hiểu được.
- Understandable: dễ hiểu, có thể thông cảm được.
- Accountable: có thể giải trình, có thể giải thích (thường về trách nhiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với tính từ "explainable". Các phrasal verbs thường đi với động từ gốc "explain".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "explainable".)
tính từ
- có thể giảng, có thể giảng giải, có thể giải nghĩa
- có thể giải thích, có thể thanh minh