exoteric

/,eksou'terik/
Học thuật
Thân thiện
exoteric

Exoteric books are available in most public libraries.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Công khai, dành cho công chúng: Chỉ những kiến thức, giáo , hoặc sự giảng dạy được truyền bá rộng rãi, dễ hiểu dành cho mọi người, trái ngược với những điều bí truyền hay bí mật.
    • Thông thường, phổ biến: Chỉ những điều thuộc về kiến thức ngoại vi, bề ngoài, hoặc được chấp nhận rộng rãi trong xã hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The philosopher wrote both exoteric works for the public and esoteric texts for his inner circle. (Triết gia đã viết cả những tác phẩm công khai cho công chúng lẫn những văn bản bí truyền cho nhóm môn đệ thân cận của ông.)
    • His lectures were deliberately exoteric, making complex ideas accessible to beginners. (Các bài giảng của ông ấy cố tình mang tính phổ biến, làm cho những ý tưởng phức tạp trở nên dễ tiếp cận với người mới bắt đầu.)
    • The exoteric interpretation of the ritual is different from its secret, symbolic meaning. (Cách giải thích thông thường về nghi lễ thì khác với ý nghĩa bí mật, mang tính biểu tượng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exoteric doctrine": giáo công khai, dành cho đại chúng.

    • The exoteric doctrine of the school was taught to all students. (Giáo công khai của trường phái được giảng dạy cho tất cả học viên.)
  • "exoteric knowledge": kiến thức phổ thông, kiến thức bề ngoài.

    • This book provides only exoteric knowledge about the subject. (Cuốn sách này chỉ cung cấp kiến thức phổ thông về chủ đề đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Esoteric (adj): bí truyền, huyền bí, chỉ dành cho một nhóm người được chọn lọc. Đây từ trái nghĩa trực tiếp của "exoteric".
    • The esoteric teachings were reserved for advanced disciples. (Những lời dạy bí truyền được dành riêng cho các môn đệ cao cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Public (công cộng, công khai).
  • Outer (bên ngoài, ngoại vi).
  • Accessible (có thể tiếp cận được, dễ hiểu).
  • Popular (phổ biến, đại chúng).
Từ trái nghĩa
  • Esoteric (bí truyền, huyền bí).
  • Secret (bí mật).
  • Arcane (bí ẩn, khó hiểu).
  • Recondite (thâm sâu, khó hiểu).
exoteric

Exoteric books are available in most public libraries.

tính từ
  1. công khai
  2. thông thường, phổ biến
  3. không được tham gia sự truyền đạo bí mật

Từ trái nghĩa

Từ chứa "exoteric"