excoriation
/eks,kɔ:ri'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vết trầy da, vết xước da: Chỉ tình trạng da bị tổn thương, bị mất đi một lớp bề mặt do cọ xát, gãi mạnh hoặc chấn thương.
- Sự chỉ trích gay gắt, sự phê bình khắc nghiệt: (Nghĩa bóng, thường dùng trong văn chương hoặc báo chí trang trọng) Chỉ hành động phê phán ai đó hoặc điều gì đó một cách rất mạnh mẽ và nghiêm khắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa thể chất):
- The excoriation on his knee was caused by a fall on the pavement. (Vết trầy da trên đầu gối anh ấy là do ngã trên vỉa hè.)
- Constant scratching can lead to skin excoriation. (Việc gãi liên tục có thể dẫn đến tổn thương trầy da.)
Danh từ (Nghĩa trừu tượng):
- The politician faced public excoriation for his dishonest actions. (Chính trị gia đó đối mặt với sự chỉ trích gay gắt từ công chúng vì những hành động không trung thực của mình.)
- Her excoriation of the company's policies was published in the newspaper. (Bài phê bình gay gắt của cô ấy về các chính sách của công ty đã được đăng trên báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A verbal excoriation": Một sự mắng mỏ, chửi rủa hoặc phê phán bằng lời nói một cách dữ dội.
- The manager's verbal excoriation left the employee in tears. (Lời mắng mỏ gay gắt của người quản lý khiến nhân viên bật khóc.)
Dùng trong văn học hoặc phê bình: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc báo chí để nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng và sắc bén của lời phê bình.
Biến thể và từ gần giống
Excoriate (Động từ): Làm trầy da; chỉ trích gay gắt.
- The journalist excoriated the government's failure. (Nhà báo đó đã chỉ trích gay gắt sự thất bại của chính phủ.)
Abrasion (Danh từ): Vết trầy xước, sự mài mòn. (Từ gần nghĩa về mặt thể chất, nhưng ít dùng với nghĩa chỉ trích).
- Denunciation (Danh từ): Sự tố cáo, lên án. (Từ gần nghĩa về mặt chỉ trích, nhưng không mang nghĩa tổn thương da).
Từ đồng nghĩa
- Về thể chất: Abrasion, scrape, graze, chafing.
- Về chỉ trích: Condemnation, censure, criticism, rebuke, reprimand.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "excoriation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "excoriate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "excoriation").
danh từ
- sự làm tuột da, sự làm sầy da; chỗ tuột da, chỗ sầy da
- sự bóc, sự lột da
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phê bình gắt gao, sự chỉ trích gắt gao; lời phê bình gắt gao; lời chỉ trích gắt gao