exciter
/ik'saitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kích thích, làm hưng phấn: Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên hoạt động mạnh mẽ hơn, phấn khích hơn hoặc tỉnh táo hơn.
- Kích động, thúc đẩy, cổ vũ: Khuyến khích hoặc thúc đẩy ai đó hành động, thường là theo hướng mạnh mẽ hoặc nhiệt tình.
- Khêu gợi, gây nên: Làm phát sinh một cảm xúc, một phản ứng hoặc một tình trạng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La nouvelle a excité tout le quartier. (Tin tức đã kích động cả khu phố.)
- Le café excite le système nerveux. (Cà phê kích thích hệ thần kinh.)
- Ses paroles ont excité la colère de la foule. (Lời nói của anh ta đã khêu gợi sự phẫn nộ của đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'Exciter (Động từ phản thân):
- Trở nên phấn khích, kích động: Tự làm cho mình trở nên hưng phấn hoặc nóng nảy.
- Il s'excite facilement pendant les débats. (Anh ấy dễ dàng trở nên kích động trong các cuộc tranh luận.)
- Hào hứng, nhiệt tình (về một việc gì đó): Tỏ ra rất quan tâm và nhiệt huyết.
- Ne t'excite pas trop, le projet n'est pas encore confirmé. (Đừng có hào hứng quá, dự án vẫn chưa được xác nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Excité, excitée (Tính từ): Bị kích thích, hưng phấn, phấn khích.
- Les enfants sont trop excités avant Noël. (Bọn trẻ quá phấn khích trước Giáng Sinh.)
- Excitant, excitante (Tính từ): Có tính chất kích thích, gây hưng phấn.
- Une nouvelle excitante. (Một tin tức gây phấn khích.)
- Excitation (Danh từ): Sự kích thích, sự hưng phấn; trạng thái bị kích động.
- L'excitation était palpable dans la salle. (Sự phấn khích có thể cảm nhận được trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Stimuler: Kích thích, khuyến khích (nhấn mạnh đến việc thúc đẩy hoạt động).
- Animer: Làm sinh động, khích lệ (thường với nghĩa tích cực hơn).
- Provoquer: Khiêu khích, gây ra (thường mang nghĩa tiêu cực, gây ra phản ứng mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Exciter contre: Kích động chống lại ai/cái gì.
- Il a excité la foule contre le gouvernement. (Hắn đã kích động đám đông chống lại chính phủ.)
- Exciter à (+ infinitif): Thúc đẩy, khuyến khích làm gì.
- Ses encouragements nous excitent à persévérer. (Những lời động viên của anh ấy thúc đẩy chúng tôi kiên trì.)
Thành ngữ liên quan
- Exciter les esprits: Làm cho tinh thần phấn chấn lên; kích động tư tưởng (có thể theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
- Ce discours politique excite les esprits. (Bài diễn văn chính trị này kích động tư tưởng.)
- S'exciter pour un rien: Dễ nổi nóng, dễ kích động vì những chuyện nhỏ nhặt.
- Calme-toi, tu t'excites pour un rien ! (Bình tĩnh đi, anh đang nổi nóng vì chuyện không đâu!)
ngoại động từ
- kích thích; làm hưng phấn
- kích động, thúc đẩy, cổ vũ
- Exciter la foulekích động quần chúng
- Exciter les combattantscổ vũ các chiến sĩ
- khêu gợi, gây nên
- Exciter la pitiékhêu gợi lòng thương
- Exciter le riregây cười