excessively
Định nghĩa
Trạng từ: - Quá mức, thái quá: "excessively" chỉ mức độ vượt quá giới hạn bình thường hoặc hợp lý, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy lo lắng quá mức về kỳ thi, mặc dù cô ấy đã học rất chăm chỉ.)
- (Đồ ăn bị mặn quá mức, khiến nó gần như không thể ăn được.)
- (Anh ấy tiêu tiền quá mức vào các mặt hàng xa xỉ, điều này đã dẫn đến các vấn đề tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "excessively + tính từ": dùng để nhấn mạnh mức độ của một đặc điểm.
- The movie was excessively long, lasting over three hours. (Bộ phim dài quá mức, kéo dài hơn ba giờ.)
- "excessively + động từ": dùng để mô tả hành động được thực hiện với cường độ hoặc tần suất quá cao.
- He drinks excessively every weekend, which affects his health. (Anh ấy uống rượu quá mức mỗi cuối tuần, điều này ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Excessive (tính từ): thái quá, quá mức.
- Excessive use of technology can lead to addiction. (Việc sử dụng công nghệ quá mức có thể dẫn đến nghiện.)
- Excess (danh từ/tính từ): sự dư thừa, phần thừa.
- The excess of food was donated to charity. (Lượng thực phẩm dư thừa đã được quyên góp cho tổ chức từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Overly: quá mức, thái quá.
- She is overly cautious when driving. (Cô ấy quá thận trọng khi lái xe.)
- Immoderately: không điều độ, quá mức.
- He ate immoderately at the buffet. (Anh ấy ăn quá mức tại bữa tiệc buffet.)
- Inordinately: quá mức, vượt quá giới hạn.
- The project was inordinately expensive. (Dự án này tốn kém quá mức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go overboard: làm quá mức, thái quá.
- Don't go overboard with the decorations; keep it simple. (Đừng làm quá mức với trang trí; hãy giữ nó đơn giản.)
- Overdo it: làm quá sức, lạm dụng.
- He overdid it at the gym and hurt his back. (Anh ấy tập quá sức ở phòng gym và bị đau lưng.)
Thành ngữ liên quan
- Too much of a good thing: quá nhiều thứ tốt cũng không tốt.
- Even though chocolate is delicious, eating it excessively is too much of a good thing. (Dù sô-cô-la rất ngon, ăn nó quá mức cũng là quá nhiều thứ tốt.)
- Overstep the mark: vượt quá giới hạn cho phép.
- His comments were excessively harsh and overstepped the mark. (Những bình luận của anh ấy quá gay gắt và đã vượt quá giới hạn.)