exasperating

/ig'zɑ:spəreitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
exasperating

His constant interruptions during the meeting were exasperating.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm bực tức, làm cáu tiết, làm phát cáu: "Exasperating" mô tả điều đó hoặc ai đó gây ra cảm giác khó chịu, tức giận hoặc thất vọng sâu sắc tính chất lặp đi lặp lại, không thể thay đổi hoặc vô lý của .
    • Làm chán nản, làm bực mình đến điên người: Diễn tả mức độ gây khó chịu cao, khiến người ta cảm thấy kiệt sức bất lực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The constant noise from the construction site is exasperating. (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng thật làm bực tức.)
    • He has an exasperating habit of interrupting people. (Anh ta thói quen làm phát cáu ngắt lời người khác.)
    • Waiting in this long queue is absolutely exasperating. (Việc chờ đợi trong hàng dài này thực sự làm chán nản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find something exasperating": thấy điều đó thật bực mình.
    • I find his lack of punctuality exasperating. (Tôi thấy sự thiếu đúng giờ của anh ta thật bực mình.)
  • Dùng để nhấn mạnh sự thất vọng lặp đi lặp lại, không dễ giải quyết.
    • The exasperating slowness of the bureaucratic process delayed the project for months. (Sự chậm chạp đến phát cáu của quy trình hành chính đã làm trì hoãn dự án hàng tháng trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Exasperate (động từ): làm bực tức, chọc tức.
    • His rude comments exasperated everyone in the room. (Những bình luận thô lỗ của anh ta làm bực tức mọi người trong phòng.)
  • Exasperation (danh từ): sự bực tức, sự cáu tiết.
    • She sighed in exasperation. ( ấy thở dài trong sự bực tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Infuriating: làm giận điên lên, làm phát điên.
  • Maddening: làm điên tiết, làm phát cáu.
  • Annoying: gây khó chịu, làm phiền.
  • Irritating: gây kích ứng, chọc tức.
Thành ngữ liên quan
  • The last straw (giọt nước tràn ly): Thường dùng để mô tả sự kiện "exasperating" cuối cùng sau một chuỗi những điều khó chịu.
    • When he forgot our anniversary, it was the last straw. It was so exasperating. (Khi anh ấy quên ngày kỷ niệm của chúng tôi, đó giọt nước tràn ly. Điều đó thật làm bực mình.)
exasperating

His constant interruptions during the meeting were exasperating.

tính từ
  1. làm bực tức, làm cáu tiết, làm giận điên lên