estreat
/is'tri:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Pháp lý):
- Bản sao trích lục: Một bản sao chính thức hoặc trích lục từ một văn bản pháp lý gốc, thường là biên bản phạt hoặc lệnh của tòa, được gửi đến một cơ quan có thẩm quyền để thi hành.
Ngoại động từ (Pháp lý):
- Sao, trích lục: Hành động sao chép chính thức hoặc trích xuất một phần từ hồ sơ, biên bản phạt của tòa án để gửi cho cơ quan khác (như cơ quan thi hành án) nhằm mục đích thi hành.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The clerk prepared an estreat of the fine for the enforcement office. (Nhân viên văn phòng đã chuẩn bị một bản trích lục khoản tiền phạt cho cơ quan thi hành.)
- The estreat was issued to ensure the penalty was collected. (Bản trích lục được cấp để đảm bảo khoản phạt được thu.)
Ngoại động từ:
- The court will estreat the bail bond because the defendant failed to appear. (Tòa án sẽ trích lục giấy bảo lãnh vì bị cáo đã không ra tòa.)
- It is the duty of the clerk to estreat the recognizances. (Nhiệm vụ của thư ký là sao trích các giấy cam kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp lý cụ thể, liên quan đến thủ tục hành chính của tòa án. Nó thường đi kèm với các từ như (tiền phạt), (giấy cam kết), (giấy bảo lãnh).
Biến thể và từ gần giống
- Extract (n/ v): Trích xuất, bản trích. (Từ chung, không mang tính pháp lý chuyên biệt như estreat).
- Copy (n): Bản sao. (Từ chung, rộng hơn).
- Transcript (n): Bản sao y nguyên bản gốc, bản ghi chép lại.
Từ đồng nghĩa
- (Động từ): Extract (trích xuất), copy (sao chép), record (ghi chép vào hồ sơ).
- (Danh từ): Copy (bản sao), transcript (bản sao y), duplicate (bản sao y hệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
ngoại động từ
- (pháp lý) sao (bản phạt...) gửi lên toà