establishmentarian

/is,tæbliʃmən'treəriən/
Học thuật
Thân thiện
establishmentarian

An establishmentarian supports the official recognition of the church by the state.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người ủng hộ chế độ hiện hành: Chỉ một người thái độ bảo thủ, ủng hộ muốn duy trì các thể chế, cấu quyền lực hoặc tôn giáo đã được thiết lập sẵn, đặc biệt trong lĩnh vực chính trị hoặc tôn giáo.
    • Người chủ trương chính thức hóa nhà thờ: Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt lịch sử Anh giáo, từ này chỉ người ủng hộ việc công nhận thiết lập một giáo hội (như Giáo hội Anh) với tư cách giáo hội chính thức của nhà nước.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc ủng hộ chế độ hiện hành: Mang tính chất bảo thủ, ủng hộ các thể chế đã được thành lập chống lại sự thay đổi hoặc cải cách triệt để.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was a staunch establishmentarian who resisted all proposals for electoral reform. (Ông ấy một người ủng hộ chế độ hiện hành cứng rắn, người đã chống lại mọi đề xuất cải cách bầu cử.)
    • The debate pitted the radical reformers against the establishmentarians in the party. (Cuộc tranh luận đặt những người cải cách cấp tiến đối lập với những người bảo thủ trong đảng.)
  • Tính từ:

    • His establishmentarian views made him unpopular with the younger, more progressive members. (Quan điểm bảo thủ của ông khiến ông không được lòng các thành viên trẻ tuổi tiến bộ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anti-establishmentarian": Người chống đối hoặc phản đối chế độ hiện hành. Đây từ trái nghĩa được hình thành trực tiếp.
    • The movement was led by anti-establishmentarian activists. (Phong trào được dẫn dắt bởi các nhà hoạt động chống lại chế độ hiện hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Establishment (n):
    • She criticized the political establishment for being out of touch. ( ấy chỉ trích giới quyền lực chính trị đã được thiết lập đã mất kết nối với thực tế.)
  • Establish (v):
    • They aim to establish a new research center. (Họ nhắm tới việc thành lập một trung tâm nghiên cứu mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservative (n/adj): Người bảo thủ / mang tính bảo thủ.
  • Traditionalist (n/adj): Người theo chủ nghĩa truyền thống / mang tính truyền thống.
  • Conformist (n/adj): Người tuân thủ theo quy tắc, chuẩn mực hiện .
Từ trái nghĩa
  • Anti-establishment (adj): Chống đối chế độ hiện hành.
  • Radical (n/adj): Người cấp tiến / mang tính cấp tiến.
  • Reformer (n): Nhà cải cách.
  • Revolutionary (n/adj): Nhà cách mạng / mang tính cách mạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "establishmentarian" do đây một danh từ/tính từ dài chuyên biệt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "establishmentarian".)

establishmentarian

An establishmentarian supports the official recognition of the church by the state.

danh từ
  1. người chủ trương chính thức hoá nhà thờ