erupt
/i'rʌpt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Phun trào (núi lửa): Chỉ hành động núi lửa phun ra dung nham, tro bụi và khí ga một cách bất ngờ và dữ dội.
- Bùng nổ, bùng phát (xung đột, bạo lực, cảm xúc): Dùng để miêu tả một tình huống căng thẳng, một cuộc tranh cãi hoặc một cảm xúc mãnh liệt đột ngột bắt đầu hoặc thể hiện ra một cách dữ dội.
- Xuất hiện đột ngột (trên da, trong cơ thể): Chỉ việc một vấn đề về da (như phát ban, mụn) hoặc một bộ phận cơ thể (như răng) đột nhiên xuất hiện hoặc nhú lên.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The volcano could erupt at any time. (Ngọn núi lửa có thể phun trào bất cứ lúc nào.)
- Violence erupted after the controversial court decision. (Bạo lực đã bùng nổ sau quyết định gây tranh cãi của tòa án.)
- A heated argument erupted between the two politicians during the debate. (Một cuộc tranh cãi nảy lửa đã bùng phát giữa hai chính trị gia trong buổi tranh luận.)
- A rash erupted on his skin due to an allergic reaction. (Một vết phát ban đã nổi lên trên da anh ấy do phản ứng dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to erupt into laughter/applause": bật cười/vỗ tay ầm ĩ, đột ngột.
- The audience erupted into applause at the end of the performance. (Khán giả bật lên những tràng vỗ tay ầm ĩ khi buổi biểu diễn kết thúc.)
- "to erupt in anger": nổi giận đùng đùng, bùng nổ cơn giận.
- He finally erupted in anger after hours of being criticized. (Cuối cùng anh ta đã nổi giận đùng đùng sau nhiều giờ bị chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
- Eruption (danh từ): Sự phun trào; sự bùng nổ; sự nổi (mụn, ban).
- The volcanic eruption covered the city in ash. (Vụ phun trào núi lửa đã phủ tro bụi lên thành phố.)
- a sudden eruption of violence (một sự bùng nổ bạo lực bất ngờ)
- Irrupt (nội động từ): Đột nhập ồ ạt; tăng đột biến (thường dùng cho động vật hoặc dân số).
- Locusts irrupted into the farmland. (Châu chấu tràn vào đất nông nghiệp ồ ạt.)
Từ đồng nghĩa
- Explode: nổ tung, bùng nổ (nghĩa bóng).
- Break out: bùng phát, nổ ra (chiến tranh, dịch bệnh).
- Flare up: bùng lên đột ngột (ngọn lửa, xung đột).
- Burst forth: bùng phát, tuôn trào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "erupt" là nội động từ, không kết hợp với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa tiêu chuẩn. Các cấu trúc như "erupt into" hoặc "erupt in" được xem là cách kết hợp tự nhiên của động từ với danh từ, đã được giải thích ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "erupt").
nội động từ
- phun (núi lửa)
- nổ ra (chiến tranh...)
- nhú lên, mọc (răng)