epizoic
/,epi'zouik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Động vật học):
- Ký sinh ngoài: Chỉ sinh vật sống và phát triển trên bề mặt bên ngoài của một động vật khác, thường với vai trò ký sinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The epizoic barnacles attached themselves to the whale's skin. (Những con hà ký sinh ngoài bám vào da của con cá voi.)
- Fleas are an example of epizoic parasites. (Bọ chét là một ví dụ về ký sinh trùng sống ngoài da.)
- Scientists studied the epizoic algae growing on the turtle's shell. (Các nhà khoa học nghiên cứu loài tảo sống ký sinh ngoài trên mai rùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Epizoic organism": Sinh vật ký sinh ngoài.
- The crab's shell was covered with various epizoic organisms. (Vỏ con cua được bao phủ bởi nhiều sinh vật ký sinh ngoài khác nhau.)
"Epizoic life": Đời sống/sự sống ký sinh ngoài.
- The study focuses on the diversity of epizoic life in coral reefs. (Nghiên cứu tập trung vào sự đa dạng của sự sống ký sinh ngoài ở các rạn san hô.)
Biến thể và từ gần giống
Epizoon (danh từ): Sinh vật ký sinh ngoài.
- Lice are common epizoa on birds. (Chấy rận là những sinh vật ký sinh ngoài phổ biến trên chim.)
Epizoite (danh từ): Một cá thể sinh vật ký sinh ngoài.
- Each epizoite was carefully removed for examination. (Mỗi cá thể ký sinh ngoài đã được gỡ bỏ cẩn thận để kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
- Ectoparasitic: (thuộc về) ký sinh ngoài.
- External parasite: ký sinh trùng bên ngoài.
Từ trái nghĩa
- Endozoic: ký sinh trong (sống bên trong cơ thể vật chủ).
- Entozoic: (thuộc về) ký sinh trong.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học hoặc y học. Nó mô tả một mối quan hệ sinh thái cụ thể, nơi một sinh vật (ký sinh) sống trên bề mặt da, lông, vỏ hoặc mai của một động vật chủ.
- Không dùng để mô tả việc sống trên thực vật (từ dùng cho thực vật là "epiphytic").
tính từ
- (động vật học) ký sinh ngoài