entangle

/in'tæɳgl/ Cách viết khác : (intertangle) /,intə'tæɳgl/
Học thuật
Thân thiện
entangle

The child entangled the cord around the chair leg.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm vướng vào, làm mắc vào: Hành động khiến cho một vật (như sợi dây, tóc) bị rối, quấn chặt hoặc mắc kẹt vào một vật khác, gây khó khăn để gỡ ra.
    • Làm vướng vào (khó khăn, rắc rối): Hành động khiến ai đó bị dính líu, liên quan đến một tình huống phức tạp, khó khăn hoặc nguy hiểm, khiến họ khó thoát ra.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The fishing line became entangled in the seaweed. (Dây câu bị vướng vào đám rong biển.)
    • She tried to disentangle her necklace, which was entangled in her hair. ( ấy cố gắng gỡ chiếc vòng cổ bị mắc vào tóc mình.)
    • He didn't want to entangle himself in their legal disputes. (Anh ấy không muốn vướng mình vào những tranh chấp pháp của họ.)
    • The company was entangled in a major scandal. (Công ty bị vướng vào một vụ bê bối lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become/get entangled in/with something": bị vướng/mắc vào cái đó.
    • The bird became entangled in the net. (Con chim bị mắc vào lưới.)
  • "to entangle someone in something": lôi kéo, làm cho ai đó vướng vào việc (thường tiêu cực).
    • They entangled him in their scheme without his full knowledge. (Họ đã lôi kéo anh ta vào âm mưu của họ anh ta không hề biết .)
Biến thể từ gần giống
  • Entangled (adj): bị vướng mắc, bị rối rắm.
    • an entangled mess of wires (một đống dây điện bị rối tung)
    • an entangled relationship (một mối quan hệ rắc rối)
  • Entanglement (n): sự vướng mắc; tình huống rắc rối, rối ren.
    • a legal entanglement (một vụ rắc rối pháp )
  • Disentangle (v): gỡ rối, tháo gỡ, thoát ra khỏi.
    • It took hours to disentangle the knots. (Phải mất hàng giờ để gỡ những cái nút thắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Tangle: làm rối, làm vướng (thường dùng cho vật thể).
  • Ensnare: bẫy, mắc bẫy (nhấn mạnh việc bị bắt hoặc lừa vào bẫy).
  • Involve: liên quan, dính líu đến (nghĩa rộng hơn, có thể trung tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Nghĩa của thường được thể hiện thông qua giới từ đi kèm như "entangle in" hoặc "entangle with").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "entangle").

entangle

The child entangled the cord around the chair leg.

ngoại động từ
  1. làm vướng vào, làm vướng mắc, làm mắc bẫy, làm vướng vào vật chướng ngại
  2. làm vướng vào khó khăn, làm bối rối, làm lúng túng
  3. làm rối rắm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "entangle"