ensiform
/'ensifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình gươm, hình kiếm: Dùng để mô tả một vật có hình dáng thon dài, nhọn ở đầu và phẳng, giống như lưỡi kiếm hoặc lưỡi gươm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thực vật học và giải phẫu học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has long, ensiform leaves. (Cây có những chiếc lá dài, hình lưỡi kiếm.)
- In botany, an ensiform leaf is flat and pointed. (Trong thực vật học, một chiếc lá hình kiếm thì dẹt và nhọn đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu: Thuật ngữ "ensiform" đôi khi được dùng để mô tả hình dạng của một số bộ phận cơ thể, chẳng hạn như sụn mũi kiếm (xiphoid process) ở phần dưới của xương ức.
- The xiphoid process is a small, ensiform cartilage. (Mấu kiếm là một sụn nhỏ, có hình kiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Xiphoid (tính từ): Có nghĩa tương tự "ensiform", thường dùng trong giải phẫu để chỉ hình dạng giống như thanh kiếm, đặc biệt là để mô tả phần dưới của xương ức.
- Gladiate (tính từ): (Ít phổ biến hơn) Cũng có nghĩa là hình thanh kiếm.
Từ đồng nghĩa
- Sword-shaped: Có hình dạng thanh kiếm.
- Blade-shaped: Có hình dạng lưỡi dao.
tính từ
- hình gươm, hình kiếm