end-product
/'end,prɔdəkt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sản phẩm cuối cùng: Vật phẩm hoàn chỉnh, là kết quả cuối cùng của một quá trình sản xuất, chế biến hoặc một chuỗi các hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The end-product of the factory's assembly line is a fully functional car. (Sản phẩm cuối cùng của dây chuyền lắp ráp nhà máy là một chiếc ô tô hoạt động đầy đủ chức năng.)
- After months of research, the end-product was a detailed report. (Sau nhiều tháng nghiên cứu, sản phẩm cuối cùng là một báo cáo chi tiết.)
- The chef carefully presented the end-product of his recipe. (Đầu bếp cẩn thận trình bày sản phẩm cuối cùng từ công thức của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the end-product of one's efforts": kết quả cuối cùng của nỗ lực của ai đó.
- This award is the end-product of years of hard work. (Giải thưởng này là sản phẩm cuối cùng của nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
"to evaluate the end-product": đánh giá sản phẩm cuối cùng.
- The quality control team must evaluate the end-product before it is shipped. (Đội kiểm soát chất lượng phải đánh giá sản phẩm cuối cùng trước khi nó được vận chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
- Final product (n): sản phẩm cuối cùng (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Output (n): đầu ra, sản lượng (có thể chỉ kết quả chung của một quá trình).
- Result (n): kết quả (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong sản xuất).
Từ đồng nghĩa
- Final result: kết quả cuối cùng.
- Finished product: sản phẩm hoàn thiện.
- Outcome: kết quả, hậu quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "end-product")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "end-product")
danh từ
- sản phẩm cuối cùng (sau một quá trình biến chế)