encomium

/en'koumiəm/
Học thuật
Thân thiện
encomium

The professor delivered an encomium to the retiring scientist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài tán tụng, lời tán dương trịnh trọng: Một bài diễn văn hoặc một phần văn bản dài, được chuẩn bị kỹ lưỡng nhằm ca ngợi, tán dương một người hoặc một thành tựu, thường được trình bày trong các dịp trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The retiring professor received a heartfelt encomium from his colleagues at the farewell dinner. (Vị giáo sư sắp nghỉ hưu đã nhận được một bài tán tụng chân thành từ các đồng nghiệp trong bữa tiệc chia tay.)
    • Her biography of the artist is more than a simple life story; it is an encomium to his creative genius. (Cuốn tiểu sử của về người nghệ sĩ không chỉ một câu chuyện đời thường; đó một lời tán dương đối với thiên tài sáng tạo của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deliver an encomium": đọc/trình bày một bài tán tụng.

    • The mayor was asked to deliver an encomium at the monument's unveiling ceremony. (Thị trưởng được mời đọc một bài tán tụng tại buổi lễ khánh thành tượng đài.)
  • "encomium to/upon something": bài ca tụng dành cho điều đó.

    • The poet's latest work is an encomium to the beauty of the natural world. (Tác phẩm mới nhất của nhà thơ một bài ca tụng vẻ đẹp của thế giới tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Encomiast (danh từ): người viết hoặc đọc bài tán tụng, người ca ngợi.

    • He was known as the chief encomiast of the emperor. (Ông được biết đến như là người ca ngợi chính của hoàng đế.)
  • Encomiastic (tính từ): tính chất tán tụng, ca ngợi.

    • The article was written in an encomiastic tone. (Bài báo được viết với giọng điệu ca ngợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Panegyric: bài văn tán tụng, điếu văn ca ngợi (rất trang trọng).
  • Eulogy: bài điếu văn, lời ca ngợi (thường dùng trong tang lễ, nhưng cũng có thể dùng chung).
  • Tribute: lời tri ân, sự vinh danh.
  • Praise: lời khen ngợi (nghĩa rộng thông dụng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Criticism: lời chỉ trích, phê bình.
  • Denunciation: sự lên án, tố cáo.
  • Censure: sự khiển trách, lời phê phán.
Lưu ý sử dụng
  • encomium một từ tính học thuật trang trọng cao, thường xuất hiện trong văn viết hoặc các bài phát biểu chính thức. ít được dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này thường được dùng để chỉ một bài văn/diễn văn cấu trúc hoàn chỉnh, không chỉ một vài lời khen đơn giản.
encomium

The professor delivered an encomium to the retiring scientist.

danh từ, số nhiều encomiums
  1. bài tán tụng, lời tán dương

Từ đồng nghĩa