encombrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm tắc nghẽn, làm ùn tắc: Chỉ hành động làm cho một không gian (như đường phố, lối đi) trở nên khó lưu thông do có quá nhiều vật cản.
- Chất đầy, làm vướng víu: Chỉ hành động làm cho một không gian (như bàn, phòng) trở nên chật chội, bừa bộn vì có quá nhiều đồ đạc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les travaux encombrent la chaussée. (Công trình đang làm tắc nghẽn lòng đường.)
- Ne laisse pas tes affaires encombrer le couloir. (Đừng để đồ đạc của con làm vướng víu hành lang.)
- Des cartons vides encombrent le garage. (Những thùng carton rỗng chất đầy nhà để xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"encombrer son esprit / sa mémoire" (nghĩa bóng): làm cho tâm trí/trí nhớ trở nên nặng nề, rối bời vì quá nhiều thông tin vụn vặt.
- Il encombre sa mémoire de dates inutiles. (Anh ấy chất đầy trí nhớ của mình bằng những ngày tháng vô ích.)
"être encombré de": bị chất đầy bởi, bị vướng víu bởi.
- Le bureau est encombré de dossiers. (Chiếc bàn bị chất đầy hồ sơ.)
Biến thể và từ gần giống
Encombrant, -e (tính từ): cồng kềnh, chiếm chỗ, gây vướng víu.
- Un meuble encombrant. (Một món đồ nội thất cồng kềnh.)
Encombrement (danh từ): sự tắc nghẽn, sự ùn tắc; tình trạng chật chội, đầy ắp.
- L'encombrement du trafic aux heures de pointe. (Sự tắc nghẽn giao thông vào giờ cao điểm.)
Từ đồng nghĩa
- Bloquer: chặn lại, làm tắc.
- Obstruer: làm tắc, lấp kín.
- Remplir (trop): làm đầy (quá mức), lấp đầy.
- Encombrer khác với charger (chất hàng, nạp đầy) ở sắc thái tiêu cực, gây khó chịu hoặc cản trở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'encombrer de (quelque chose/quelqu'un): tự làm mình vướng víu, gánh vác (một thứ/ai đó) không cần thiết.
- Il ne veut pas s'encombrer de bagages inutiles. (Anh ấy không muốn tự làm mình vướng víu bởi hành lý không cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
- "Débarrasser le plancher" (nghĩa đối lập): Dọn dẹp chỗ, cút đi cho khuất mắt. Đây là cách nói để yêu cầu ai/ thứ gì đang encombrer một không gian phải dời đi.
- Ces vieux cartons encombrent l'entrée, il faut débarrasser le plancher ! (Mấy cái thùng carton cũ này làm vướng cửa ra vào, phải dọn dẹp chúng đi thôi!)
ngoại động từ
- làm tắc nghẽn
- Encombrer la ruelàm đường phố tắc nghẽn
- chất đầy
- Un amas de paperasses encombre la tablemột đống giấy linh tinh chất đầy bàn;
- Encombrer sa mémoire de petits détails(nghĩa bóng) chất đầy những chi tiết vụn vặt vào ký ức