encombrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm tắc nghẽn, làm ùn tắc: Chỉ hành động làm cho một không gian (như đường phố, lối đi) trở nên khó lưu thông do quá nhiều vật cản.
    • Chất đầy, làm vướng víu: Chỉ hành động làm cho một không gian (như bàn, phòng) trở nên chật chội, bừa bộn quá nhiều đồ đạc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les travaux encombrent la chaussée. (Công trình đang làm tắc nghẽn lòng đường.)
    • Ne laisse pas tes affaires encombrer le couloir. (Đừng để đồ đạc của con làm vướng víu hành lang.)
    • Des cartons vides encombrent le garage. (Những thùng carton rỗng chất đầy nhà để xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "encombrer son esprit / sa mémoire" (nghĩa bóng): làm cho tâm trí/trí nhớ trở nên nặng nề, rối bời quá nhiều thông tin vụn vặt.

    • Il encombre sa mémoire de dates inutiles. (Anh ấy chất đầy trí nhớ của mình bằng những ngày tháng vô ích.)
  • "être encombré de": bị chất đầy bởi, bị vướng víu bởi.

    • Le bureau est encombré de dossiers. (Chiếc bàn bị chất đầy hồ sơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Encombrant, -e (tính từ): cồng kềnh, chiếm chỗ, gây vướng víu.

    • Un meuble encombrant. (Một món đồ nội thất cồng kềnh.)
  • Encombrement (danh từ): sự tắc nghẽn, sự ùn tắc; tình trạng chật chội, đầy ắp.

    • L'encombrement du trafic aux heures de pointe. (Sự tắc nghẽn giao thông vào giờ cao điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bloquer: chặn lại, làm tắc.
  • Obstruer: làm tắc, lấp kín.
  • Remplir (trop): làm đầy (quá mức), lấp đầy.
  • Encombrer khác với charger (chất hàng, nạp đầy) ở sắc thái tiêu cực, gây khó chịu hoặc cản trở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'encombrer de (quelque chose/quelqu'un): tự làm mình vướng víu, gánh vác (một thứ/ai đó) không cần thiết.
    • Il ne veut pas s'encombrer de bagages inutiles. (Anh ấy không muốn tự làm mình vướng víu bởi hànhkhông cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
  • "Débarrasser le plancher" (nghĩa đối lập): Dọn dẹp chỗ, cút đi cho khuất mắt. Đâycách nói để yêu cầu ai/ thứ đang encombrer một không gian phải dời đi.
    • Ces vieux cartons encombrent l'entrée, il faut débarrasser le plancher ! (Mấy cái thùng carton này làm vướng cửa ra vào, phải dọn dẹp chúng đi thôi!)
ngoại động từ
  1. làm tắc nghẽn
    • Encombrer la rue
      làm đường phố tắc nghẽn
  2. chất đầy
    • Un amas de paperasses encombre la table
      một đống giấy linh tinh chất đầy bàn;
    • Encombrer sa mémoire de petits détails
      (nghĩa bóng) chất đầy những chi tiết vụn vặt vàoức

Từ trái nghĩa

Từ chứa "encombrer"

Từ có nhắc đến "encombrer"