encloud

/in'klaud/
Học thuật
Thân thiện
encloud

The sun began to encloud as the afternoon grew late.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phủ mây, che phủ bằng mây: Hành động làm cho một thứ đó bị che khuất hoặc bao phủ bởi mây hoặc sương mù.
    • Làm mờ mịt, làm u ám (nghĩa bóng): Hành động làm cho một cái đó trở nên khó hiểu, không rõ ràng hoặc buồn bã, như thể bị mây che phủ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The morning fog began to encloud the valley. (Sương sớm bắt đầu phủ mây lên thung lũng.)
    • Sadness seemed to encloud his thoughts. (Nỗi buồn dường như làm u ám suy nghĩ của anh ta.)
    • The steam from the hot spring enclouded the surrounding rocks. (Hơi nước từ suối nước nóng phủ mây lên những tảng đá xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, thơ ca: Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự che khuất, mơ hồ hoặc nỗi buồn.
    • Doubt enclouded her judgment, making the decision impossible. (Sự nghi ngờ làm mờ mịt phán đoán của ấy, khiến việc quyết định trở nên bất khả thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloud (v): Làm mây , làm u ám. (Từ gốc phổ biến hơn).
  • Envelop (v): Bao bọc, bao phủ (một cách tổng quát).
  • Obscure (v): Che khuất, làm mờ.
Từ đồng nghĩa
  • Befog: Làm mờ mịt.
  • Shroud: Che phủ, bao trùm.
  • Veil: Che màn, che phủ.
Lưu ý
  • "Encloud" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường sử dụng "cloud" (động từ) hoặc các từ đồng nghĩa khác.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc các văn bản tính chất trang trọng, giàu hình ảnh.
encloud

The sun began to encloud as the afternoon grew late.

ngoại động từ
  1. phủ mây