employment

/im'plɔimənt/
Học thuật
Thân thiện
employment

A woman signs an employment contract at her new job.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Tình trạng việc làm, được thuê làm: Trạng thái một người một công việc nhận tiền công hoặc lương cho công việc đó.
    • Hành động thuê người làm việc: Hành động của một cá nhân hoặc tổ chức trong việc cung cấp việc làm cho người khác.
    • Công việc, nghề nghiệp: Công việc cụ thể một người làm để kiếm sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She found employment as a teacher. ( ấy đã tìm được việc làm giáo viên.)
    • The factory provides employment for hundreds of people. (Nhà máy cung cấp việc làm cho hàng trăm người.)
    • He has been in full-time employment for five years. (Anh ấy đã việc làm toàn thời gian được năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in employment": đang việc làm, đang đi làm.

    • The percentage of people in employment has risen. (Tỷ lệ người việc làm đã tăng lên.)
  • "terms of employment": các điều khoản, điều kiện làm việc.

    • Please read your contract to understand the terms of employment. (Vui lòng đọc hợp đồng của bạn để hiểu các điều khoản làm việc.)
  • "employment opportunity": cơ hội việc làm.

    • The new factory will create many employment opportunities. (Nhà máy mới sẽ tạo ra nhiều cơ hội việc làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Employ (động từ): thuê, sử dụng (lao động).

    • The company plans to employ more staff. (Công ty dự định thuê thêm nhân viên.)
  • Employer (danh từ): người chủ, người sử dụng lao động.

    • My employer is very supportive. (Chủ của tôi rất biết hỗ trợ.)
  • Employee (danh từ): người lao động, nhân viên.

    • Every employee receives training. (Mỗi nhân viên đều được đào tạo.)
  • Unemployment (danh từ): tình trạng thất nghiệp.

    • The rate of unemployment is a key economic indicator. (Tỷ lệ thất nghiệp một chỉ số kinh tế quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Job: công việc, việc làm (thường chỉ một vị trí cụ thể).
  • Work: công việc, lao động (nghĩa rộng hơn).
  • Occupation: nghề nghiệp, công việc (mang tính chuyên môn, lâu dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'employment'. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ 'employ').

Thành ngữ liên quan
  • Out of employment: không việc làm, thất nghiệp.

    • He has been out of employment since the factory closed. (Anh ấy đã thất nghiệp kể từ khi nhà máy đóng cửa.)
  • To take someone into one's employment: thuê ai đó làm việc.

    • The manager decided to take her into his employment. (Người quản lý quyết định thuê ấy làm việc.)
employment

A woman signs an employment contract at her new job.

danh từ
  1. sự dùng, sự thuê làm (công...)
  2. sự làm công, việc làm
    • out of employment
      không việc làm, thất nghiệp