emergency
/i'mə:dʤensi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng khẩn cấp: Một tình huống nguy hiểm hoặc nghiêm trọng bất ngờ xảy ra, đòi hỏi hành động ngay lập tức để ngăn chặn hậu quả xấu.
- Trường hợp cấp cứu (y học): Một tình trạng bệnh lý hoặc chấn thương đột ngột, đe dọa tính mạng hoặc sức khỏe, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government declared a state of emergency after the earthquake. (Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp sau trận động đất.)
- In an emergency, please call 911. (Trong trường hợp khẩn cấp, xin hãy gọi 911.)
- The patient was rushed to the emergency room. (Bệnh nhân đã được đưa gấp vào phòng cấp cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rise to the emergency": vững vàng, đủ khả năng đối phó với tình thế khẩn cấp.
- The rescue team rose to the emergency and saved all the hikers. (Đội cứu hộ đã vững vàng đối phó với tình thế khẩn cấp và giải cứu tất cả những người leo núi.)
"in case of emergency": trong trường hợp khẩn cấp.
- Keep this phone number handy in case of emergency. (Hãy giữ số điện thoại này bên mình trong trường hợp khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Emergent (tính từ): khẩn cấp, đột xuất; mới nổi.
- Emergent situations require quick decisions. (Các tình huống khẩn cấp đòi hỏi quyết định nhanh chóng.)
Emergency brake (danh từ): phanh tay, phanh khẩn cấp (một thiết bị cụ thể, không phải nghĩa chính của từ "emergency").
- He pulled the emergency brake to stop the car. (Anh ấy kéo phanh tay để dừng xe.)
Từ đồng nghĩa
- Crisis: khủng hoảng, tình huống nguy cấp.
- Exigency: tình thế cấp bách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "emergency")
Thành ngữ liên quan
- State of emergency: tình trạng khẩn cấp (một tuyên bố chính thức).
- A state of emergency was declared due to the hurricane. (Tình trạng khẩn cấp đã được tuyên bố do cơn bão.)
danh từ
- tình trạng khẩn cấp
- on emergency; in case of emergencytrong trường hợp khẩn cấp
- (y học) trường hợp cấp cứu
Idioms
- to rise to the emergencyvững tay, đủ sức đối phó với tình thế