eleven
/i'levn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Số từ (Cardinal Number):
- Mười một: Con số đứng ngay sau số mười (10) và trước số mười hai (12) trong dãy số đếm.
- Danh từ:
- Số mười một: Ký hiệu hoặc tên gọi của con số 11.
- Đội mười một người: Một nhóm gồm đúng mười một thành viên, thường dùng để chỉ một đội thể thao (như bóng đá, cricket).
Ví dụ sử dụng
- Số từ:
- There are eleven players on a football team. (Có mười một cầu thủ trong một đội bóng đá.)
- She will turn eleven next month. (Cô bé sẽ tròn mười một tuổi vào tháng tới.)
- Danh từ:
- The number eleven is written as '11'. (Số mười một được viết là '11'.)
- The school fielded a strong eleven for the final match. (Trường đã đưa ra một đội mười một người mạnh cho trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Eleven" (viết hoa): Trong văn cảnh tôn giáo (Kitô giáo), cụm từ này có thể dùng để chỉ mười một Tông đồ còn lại của Chúa Giê-su sau khi Giu-đa Ít-ca-ri-ốt phản bội.
- After the betrayal, the Eleven continued to spread the teachings. (Sau sự phản bội, mười một đồ đệ tiếp tục truyền bá những lời dạy.)
Biến thể và từ gần giống
- Eleventh (Số thứ tự): Thứ mười một.
- This is my eleventh visit to Hanoi. (Đây là chuyến thăm thứ mười một của tôi tới Hà Nội.)
- Eleven-plus (Danh từ, Anh Quốc): Kỳ thi tuyển sinh vào trường cấp hai (ngữ cảnh lịch sử/giáo dục).
- He passed his eleven-plus and went to grammar school. (Cậu ấy đã đậu kỳ thi mười một tuổi và vào học trường trung học chuyên ban.)
Từ đồng nghĩa
- 11 (Số): Cách viết số của "eleven".
- A team (Danh từ): Một đội (trong thể thao, ngữ cảnh chung).
Thành ngữ liên quan
- At the eleventh hour: Vào phút chót, vào giờ thứ mười một (ý chỉ thời điểm sát nút, cuối cùng trước khi một việc gì đó xảy ra).
- The agreement was reached at the eleventh hour, just before the deadline. (Thỏa thuận đã đạt được vào phút chót, ngay trước hạn chót.)
tính từ
- mười một
- to be elevenmười một tuổi
danh từ
- số mười một
- đội mười một người
- an elevenmột đội mười một người (bóng đá, crikê...)
- (the Eleven) mười một đồ đệ của Chúa Giê-xu (trừ Giu-đa)