dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
elderly
Words Mentioning "elderly"
cao niên
cháu
chỗ
chúc thọ
già cả
mõ
nâng giấc
nhường
nông nghiệp
ông cụ
phụ lão
sư bà
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...