effacer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xóa bỏ, làm mờ đi: Hành động làm cho một thứ đó (như chữ viết, dấu vết, ký ức) biến mất hoặc không còn nhìn thấy .
    • Làm lu mờ, vượt trội hơn: Hành động làm cho thứ khác trở nên kém quan trọng hoặc kém nổi bật hơn bằng cách tỏ ra xuất sắc hơn.
    • (Trong tư thế cưỡi ngựa hoặc thuật) Né người, lẩn vào: Hành động di chuyển thân mình sang một bên để tránh hoặc để người khác đi qua.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut effacer ces mots écrits au crayon. (Cần phải xóa những chữ viết bằng bút chì này đi.)
    • Ses récents succès ont effacé ses échecs passés. (Những thành công gần đây của anh ấy đã xóa đi những thất bại trong quá khứ.)
    • Le cavalier a effacer son épaule pour laisser passer les autres. (Người kỵ phảivai để cho những người khác đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'effacer" (tự động từ): Tự xóa mình, lùi vào bóng tối, nhường chỗ.
    • Il s'efface toujours pour laisser les autres s'exprimer. (Anh ấy luôn lùi lại để người khác phát biểu.)
  • "effacer de la mémoire": Xóa khỏiức.
    • J'aimerais effacer ce mauvais souvenir de ma mémoire. (Tôi muốn xóa ký ức xấu này khỏi trí nhớ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Effaçable (tính từ): Có thể xóa được.
    • Une inscription effaçable (Một dòng chữ có thể xóa được)
  • Effacement (danh từ): Sự xóa bỏ, sự lu mờ.
    • L'effacement progressif des traditions (Sự biến mất dần dần của các truyền thống)
  • Gomme (danh từ): Cục tẩy (công cụ để xóa).
  • Supprimer (ngoại động từ): Xóa bỏ, loại bỏ (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật số hoặc hành chính).
Từ đồng nghĩa
  • Éliminer: Loại bỏ, trừ khử.
  • Estomper: Làm mờ, tán nhẹ (thường dùng trong hội họa).
  • Oblitérer: Xóa, hủy (dấu bưu điện, tem).
  • Éclipser: Làm lu mờ, che khuất (như mặt trăng che mặt trời).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các ý nghĩa thường được thể hiện qua động từ kết hợp với giới từ hoặc qua các động từ tự thân.) - Effacer devant quelqu'un: Nhường bước, tự hạ mình trước ai đó. - Il n'hésite pas à s'effacer devant son supérieur. (Anh ta không ngần ngại nhường bước trước cấp trên của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • Effacer d'un trait de plume: Xóa bỏ một cách dễ dàng, nhanh chóng (như một nét bút).
    • Cette décision efface d'un trait de plume des années de travail. (Quyết định này xóa sạch nhiều năm làm việc một cách dễ dàng.)
  • Avoir la mémoire qui s'efface: trí nhớ kém, hay quên.
    • Avec l'âge, il a la mémoire qui s'efface. (Càng lớn tuổi, trí nhớ của ông ấy càng kém đi.)
ngoại động từ
  1. xóa
    • Effacer le tableau noir
      xóa bảng
    • Effacer une faute
      xóa lỗi
  2. lẩn vào, né vào
    • Alignez-vous, effacez l'épaule droite
      sắp hàng đi, né vai phải vào
  3. át
    • Effacer la gloire de quelqu'un
      át danh tiếng của ai

Từ gần giống