editorial

/,edi'tɔ:riəl/
Học thuật
Thân thiện
editorial

The newspaper published an editorial about environmental conservation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài xã luận: Một bài báo hoặc bài viết trên báo chí, tạp chí, hoặc trang web thể hiện quan điểm chính thức của ban biên tập hoặc tổ chức xuất bản về một vấn đề quan trọng hoặc thời sự.
  2. Tính từ:
    • Thuộc về biên tập, liên quan đến công việc biên tập: Chỉ những liên quan đến quá trình lựa chọn, chỉnh sửa chuẩn bị nội dung để xuất bản.
    • Thuộc về chủ bút hoặc ban biên tập: Chỉ những liên quan đến người chủ bút hoặc nhóm biên tập viên chịu trách nhiệm về nội dung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The newspaper published a strong editorial criticizing the new policy. (Tờ báo đăng một bài xã luận mạnh mẽ chỉ trích chính sách mới.)
    • She writes the editorial for the Sunday edition. ( ấy viết bài xã luận cho ấn bản Chủ nhật.)
  • Tính từ:
    • He has many editorial responsibilities, including proofreading and fact-checking. (Anh ấy nhiều trách nhiệm biên tập, bao gồm đọc bản thảo kiểm tra sự thật.)
    • The editorial team met to decide the front-page story. (Ban biên tập họp để quyết định câu chuyện trang nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Editorial line" hoặc "editorial stance": Đường lối hoặc lập trường biên tập, chỉ quan điểm chung một tờ báo hoặc tạp chí tuân theo.
    • The newspaper's editorial line is generally conservative. (Đường lối biên tập của tờ báo nói chung bảo thủ.)
  • "Editorial independence": Tính độc lập biên tập, quyền tự do đưa ra quyết định nội dung không bị can thiệp bởi chủ sở hữu hoặc nhà tài trợ.
    • Journalists fought to protect the editorial independence of the channel. (Các nhà báo đấu tranh để bảo vệ tính độc lập biên tập của kênh truyền hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Editor (n): Biên tập viên, người thực hiện công việc biên tập.
  • Editorship (n): Chức vụ chủ bút; nhiệm kỳ hoặc công việc của một chủ bút.
  • Editorialize (v): Đưa quan điểm cá nhân vào trong một bài báo (thường được coi không khách quan).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (bài xã luận): Opinion piece, column, leader (Anh-Anh).
  • Tính từ (thuộc biên tập): Publishing, redactional.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'editorial')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'editorial')

editorial

The newspaper published an editorial about environmental conservation.

tính từ
  1. (thuộc) công tác thu thập xuất bản
  2. (thuộc) chủ bút (báo...)
danh từ
  1. bài xã luận (của một tờ báo...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "editorial"