ebullience

/i'bʌljəns/ Cách viết khác : (ebulliency) /i'bʌljənsi/
Học thuật
Thân thiện
ebullience

A child's ebullience is evident in her wide smile and energetic leap.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sôi nổi, sự hăng hái tràn đầy: Trạng thái thể hiện sự phấn khích, nhiệt tình năng lượng dồi dào một cách rõ rệt tự nhiên.
    • Sự bồng bột: Tính chất thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, vui vẻ thường thiếu kiềm chế một chút.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her natural ebullience made her the life of the party. (Sự sôi nổi tự nhiên của ấy đã khiến trở thành tâm điểm của bữa tiệc.)
    • The children's ebullience was contagious, filling the room with laughter. (Sự sôi nổi của trẻ rất dễ lây lan, tràn ngập căn phòng bằng tiếng cười.)
    • He spoke with an ebullience that captivated the entire audience. (Anh ấy nói chuyện với một sự sôi nổi đã thu hút toàn bộ khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ebullience of spirit": sự sôi nổi của tinh thần, sự hăng hái trong tâm hồn.
    • Despite the difficulties, she faced them with an undiminished ebullience of spirit. (Bất chấp những khó khăn, ấy đối mặt với chúng bằng một tinh thần sôi nổi không hề suy giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ebullient (tính từ): sôi nổi, hăng hái, tràn đầy nhiệt tình.
    • He is known for his ebullient personality. (Anh ấy được biết đến với tính cách sôi nổi.)
  • Ebulliency (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "ebullience".
Từ đồng nghĩa
  • Exuberance: sự dồi dào, sự hồ hởi.
  • Effervescence: sự sôi nổi, sự hăng hái (nghĩa bóng).
  • High spirits: tinh thần phấn chấn.
Từ trái nghĩa
  • Apathy: sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Lethargy: sự uể oải, trì trệ.
  • Gloom: sự ảm đạm, u sầu.
ebullience

A child's ebullience is evident in her wide smile and energetic leap.

danh từ
  1. sự sôi
  2. sự sôi nổi, sự bồng bột

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống